FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fortuna Dusseldorf vs Eintracht Braunschweig, 00h30 ngày 25/02
Fortuna Dusseldorf
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Fortuna Dusseldorf vs Eintracht Braunschweig hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fortuna Dusseldorf vs Eintracht Braunschweig, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fortuna Dusseldorf vs Eintracht Braunschweig, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fortuna Dusseldorf vs Eintracht Braunschweig hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fortuna Dusseldorf vs Eintracht Braunschweig
Kiến tạo: Jorrit Hendrix
Linus Gechter
Kiến tạo: Shinta Appelkamp
Hasan KurucayRa sân: Linus Gechter
Fabio Kaufmann
Lion LauberbachRa sân: Immanuel Pherai
Tarsis BongaRa sân: Fabio Kaufmann
2 - 1 Florian Kastenmeier(OW)
Robin Krausse Goal awarded
Niko Kijewski
Ra sân: Rouwen Hennings
Ra sân: Ao Tanaka
Ra sân: Shinta Appelkamp
Anthony UjahRa sân: Manuel Wintzheimer
Anton DonkorRa sân: Niko Kijewski
Ra sân: Dawid Kownacki
Kiến tạo: Matthias Zimmermann
Ra sân: Matthias Zimmermann
NATHAN DE MEDINA
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fortuna Dusseldorf VS Eintracht Braunschweig
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fortuna Dusseldorf vs Eintracht Braunschweig
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fortuna Dusseldorf
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Rouwen Hennings | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 28 | 6.01 | |
| 25 | Matthias Zimmermann | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 68 | 62 | 91.18% | 3 | 0 | 92 | 7.32 | |
| 10 | Daniel Ginczek | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 9 | 5.96 | |
| 3 | Andre Hoffmann | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 91 | 82 | 90.11% | 0 | 2 | 104 | 7.34 | |
| 11 | Felix Klaus | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.69 | |
| 41 | Takashi Uchino | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 29 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 30 | 23 | 76.67% | 6 | 2 | 49 | 7.67 | |
| 31 | Marcel Sobottka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 70 | 6.78 | |
| 9 | Dawid Kownacki | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 37 | 7.82 | |
| 19 | Emmanuel Iyoha | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 3 | 0 | 65 | 7.42 | |
| 4 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 1 | 59 | 6.32 | |
| 5 | Christoph Klarer | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 3 | 72 | 7.92 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 67 | 53 | 79.1% | 0 | 1 | 80 | 5.17 | |
| 23 | Shinta Appelkamp | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 36 | 28 | 77.78% | 5 | 0 | 49 | 7.76 | |
| 8 | Michal Karbownik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 39 | Jonah Niemiec | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.9 |
Eintracht Braunschweig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jasmin Fejzic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 27 | 7.35 | |
| 14 | Anthony Ujah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 5.91 | |
| 37 | Fabio Kaufmann | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 7 | 0 | 35 | 5.8 | |
| 3 | Saulo Decarli | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 49 | 5.84 | |
| 39 | Robin Krausse | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 3 | 31 | 22 | 70.97% | 4 | 1 | 44 | 6.68 | |
| 7 | Maurice Multhaup | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 1 | 50 | 6.37 | |
| 27 | Niko Kijewski | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 7 | 0 | 49 | 6.87 | |
| 15 | NATHAN DE MEDINA | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 1 | 59 | 5.73 | |
| 23 | Danilo Wiebe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 44 | 6.32 | |
| 19 | Anton Donkor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 15 | 6.01 | |
| 29 | Hasan Kurucay | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 25 | 6.31 | |
| 9 | Manuel Wintzheimer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 22 | 6.57 | |
| 20 | Lion Lauberbach | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 13 | 6.28 | |
| 13 | Tarsis Bonga | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 16 | 6.55 | |
| 10 | Immanuel Pherai | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 26 | 5.97 | |
| 44 | Linus Gechter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 5.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

