FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fortuna Dusseldorf vs Eintracht Braunschweig, 23h30 ngày 17/10
Fortuna Dusseldorf
-0.5 0.92
+0.5 0.96
2.5 0.67
u 1.10
1.88
3.48
3.50
-0.25 0.92
+0.25 0.83
1.25 1.03
u 0.78
2.4
4
2.4
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Fortuna Dusseldorf vs Eintracht Braunschweig hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fortuna Dusseldorf vs Eintracht Braunschweig, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fortuna Dusseldorf vs Eintracht Braunschweig, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fortuna Dusseldorf vs Eintracht Braunschweig hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fortuna Dusseldorf vs Eintracht Braunschweig
0 - 1 Christian Conteh Kiến tạo: Max Marie
0 - 2 Max Marie Kiến tạo: Christian Conteh
Fabio KaufmannRa sân: Mehmet Can Aydin
Ra sân: Luca Raimund
Louis Breunig
Ra sân: Cedric Jan Itten
Kiến tạo: Christian Rasmussen
Johan GomezRa sân: Erencan Yardimci
Robin HeusserRa sân: Max Marie
Ra sân: Kenneth Schmidt
Sven Kohler
Levente SzaboRa sân: Christian Conteh
Ra sân: Tim Breithaupt
Ra sân: Florent Muslija
Sanoussy BaRa sân: Fabio Di Michele Sanchez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fortuna Dusseldorf VS Eintracht Braunschweig
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fortuna Dusseldorf vs Eintracht Braunschweig
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fortuna Dusseldorf
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthias Zimmermann | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 19 | Emmanuel Iyoha | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 13 | Cedric Jan Itten | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 9 | 6.4 | |
| 24 | Florent Muslija | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 3 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 2 | Jesper Daland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 23 | 5.9 | |
| 6 | Tim Breithaupt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 8 | Anouar El Azzouzi | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 4 | Kenneth Schmidt | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 15 | Tim Oberdorf | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 37 | 6.6 | |
| 7 | Luca Raimund | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 22 | 6.6 |
Eintracht Braunschweig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 20 | Lino Tempelmann | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 21 | Kevin Ehlers | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 11 | 6.7 | |
| 32 | Christian Conteh | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 7.6 | |
| 27 | Sven Kohler | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 9 | Erencan Yardimci | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 4 | 8 | 6.5 | |
| 6 | Florian Flick | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 8 | Mehmet Can Aydin | Defender | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 16 | Louis Breunig | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 23 | 6.8 | |
| 22 | Fabio Di Michele Sanchez | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 15 | Max Marie | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

