FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fortuna Dusseldorf vs Greuther Furth, 19h00 ngày 20/12
Fortuna Dusseldorf
-0.75 0.99
+0.75 0.81
3 0.88
u 0.84
1.70
3.90
3.60
-0.25 0.99
+0.25 0.77
1.25 0.98
u 0.72
2.38
3.68
2.23
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Fortuna Dusseldorf vs Greuther Furth hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fortuna Dusseldorf vs Greuther Furth, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fortuna Dusseldorf vs Greuther Furth, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fortuna Dusseldorf vs Greuther Furth hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fortuna Dusseldorf vs Greuther Furth
Kiến tạo: Florent Muslija
Mathias OlesenRa sân: Phillip Ziereis
Dennis SrbenyRa sân: Jomaine Consbruch
Mathias Olesen
Ra sân: Anouar El Azzouzi
Ra sân: Shinta Appelkamp
Ra sân: Christian Rasmussen
Omar SillahRa sân: Jannik Dehm
Noel Futkeu Penalty awarded
Lukas ReichRa sân: Julian Green
2 - 1 Noel Futkeu
Raul MaritaRa sân: Gian-Luca Itter
Ra sân: Jesper Daland
Lukas Reich
Ra sân: Florent Muslija
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fortuna Dusseldorf VS Greuther Furth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fortuna Dusseldorf vs Greuther Furth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fortuna Dusseldorf
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Emmanuel Iyoha | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 29 | 6.48 | |
| 13 | Cedric Jan Itten | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.98 | |
| 24 | Florent Muslija | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 2 | Jesper Daland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 26 | 6.71 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 23 | Shinta Appelkamp | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.58 | |
| 10 | Christian Rasmussen | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 18 | 6.56 | |
| 8 | Anouar El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 31 | 6.51 | |
| 15 | Tim Oberdorf | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 1 | 41 | 7.14 | |
| 46 | Klaus Sima Suso | Hậu vệ cánh trái | 4 | 2 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 38 | 6.61 | |
| 44 | Elias Egouli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 4 | 40 | 7.09 |
Greuther Furth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 24 | 6.26 | |
| 4 | Phillip Ziereis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 2 | 61 | 6.48 | |
| 37 | Julian Green | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 2 | 43 | 6.6 | |
| 23 | Jannik Dehm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 37 | 5.91 | |
| 27 | Gian-Luca Itter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 2 | 46 | 6.1 | |
| 14 | Jomaine Consbruch | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 6.31 | |
| 33 | Maximilian Dietz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 52 | 98.11% | 0 | 1 | 57 | 6.3 | |
| 21 | Timo Schlieck | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 39 | 6.79 | |
| 9 | Noel Futkeu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 5.73 | |
| 5 | Reno Munz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 1 | 61 | 6.48 | |
| 16 | Aaron Keller | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 28 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

