FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fortuna Dusseldorf vs Hamburger SV, 23h30 ngày 31/03
Fortuna Dusseldorf
-0 0.76
+0 1.04
4.5 1.20
u 0.45
2.25
2.53
3.63
-0 0.76
+0 0.95
3.5 1.45
u 0.20
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Fortuna Dusseldorf vs Hamburger SV hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fortuna Dusseldorf vs Hamburger SV, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fortuna Dusseldorf vs Hamburger SV, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fortuna Dusseldorf vs Hamburger SV hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fortuna Dusseldorf vs Hamburger SV
0 - 1 Laszlo Benes
Laszlo Benes
Kiến tạo: Felix Klaus
Kiến tạo: Rouwen Hennings
Miro Muheim
Jonas Meffert
Anssi SuhonenRa sân: Laszlo Benes
Ra sân: Rouwen Hennings
2 - 2 Christoph Klarer(OW)
Francisco Javier Montero Rubio
Ra sân: Emmanuel Iyoha
Ra sân: Felix Klaus
Andras NemethRa sân: Bakery Jatta
Ra sân: Ao Tanaka
Jean-Luc DompeRa sân: Sonny Kittel
Ra sân: Christoph Klarer

Francisco Javier Montero Rubio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fortuna Dusseldorf VS Hamburger SV
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fortuna Dusseldorf vs Hamburger SV
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fortuna Dusseldorf
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Rouwen Hennings | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 7.3 | |
| 25 | Matthias Zimmermann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 1 | 19 | 6.18 | |
| 11 | Felix Klaus | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 6 | 1 | 14 | 7.74 | |
| 31 | Marcel Sobottka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 13 | 6.19 | |
| 9 | Dawid Kownacki | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 7.32 | |
| 30 | Jordy de Wijs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 5.48 | |
| 19 | Emmanuel Iyoha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 4 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 5 | Christoph Klarer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 31 | 7.11 | |
| 8 | Michal Karbownik | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 25 | 6.68 |
Hamburger SV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sonny Kittel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 6.05 | |
| 23 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 18 | 6.14 | |
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 23 | 6.04 | |
| 3 | Moritz Heyer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 1 | 31 | 6.23 | |
| 8 | Laszlo Benes | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 9 | Robert-Nesta Glatzel | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 2 | 16 | 6.77 | |
| 18 | Bakery Jatta | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 32 | 6.59 | |
| 14 | Ludovit Reis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 23 | 5.99 | |
| 28 | Miro Muheim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 35 | 5.99 | |
| 16 | Francisco Javier Montero Rubio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 32 | 5.94 | |
| 33 | Noah Katterbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

