FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fortuna Dusseldorf vs Heidenheimer, 02h30 ngày 12/03
Fortuna Dusseldorf
-0.5 1.00
+0.5 0.80
2.25 0.84
u 0.86
2.00
3.25
3.30
-0.25 1.00
+0.25 0.70
1 1.00
u 0.70
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Fortuna Dusseldorf vs Heidenheimer hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fortuna Dusseldorf vs Heidenheimer, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fortuna Dusseldorf vs Heidenheimer, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fortuna Dusseldorf vs Heidenheimer hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fortuna Dusseldorf vs Heidenheimer
0 - 1 Tim Kleindienst
Kiến tạo: Michal Karbownik
Ra sân: Shinta Appelkamp
Florian Pickel
Kevin SessaRa sân: Florian Pickel
Denis Thomalla
Ra sân: Christoph Klarer
Stefan SchimmerRa sân: Jan-Niklas Beste
Thomas KellerRa sân: Jan Schoppner
Norman Theuerkauf
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fortuna Dusseldorf VS Heidenheimer
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fortuna Dusseldorf vs Heidenheimer
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fortuna Dusseldorf
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Rouwen Hennings | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 11 | 6.2 | |
| 25 | Matthias Zimmermann | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 1 | 56 | 6.29 | |
| 10 | Daniel Ginczek | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 4 | 31 | 6.62 | |
| 3 | Andre Hoffmann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 1 | 80 | 6.47 | |
| 11 | Felix Klaus | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 4 | 2 | 50 | 6.69 | |
| 29 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 57 | 48 | 84.21% | 3 | 5 | 67 | 6.94 | |
| 31 | Marcel Sobottka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 3 | 52 | 6.2 | |
| 9 | Dawid Kownacki | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 30 | Jordy de Wijs | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 11 | 6.21 | |
| 19 | Emmanuel Iyoha | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 3 | 1 | 44 | 7.53 | |
| 4 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 5 | Christoph Klarer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 6 | 67 | 6.78 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 1 | 67 | 6.41 | |
| 23 | Shinta Appelkamp | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 22 | 6.69 | |
| 8 | Michal Karbownik | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 54 | 7.01 |
Heidenheimer
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Norman Theuerkauf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 58 | 6.37 | |
| 17 | Florian Pickel | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 44 | 7.56 | |
| 11 | Denis Thomalla | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 32 | 5.08 | |
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 38 | 70.37% | 0 | 0 | 68 | 6.64 | |
| 10 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 1 | 8 | 58 | 8.15 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 81 | 72 | 88.89% | 0 | 7 | 98 | 7.58 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 1 | 42 | 6.41 | |
| 9 | Stefan Schimmer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 33 | Lennard Maloney | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 72 | 61 | 84.72% | 2 | 1 | 94 | 6.59 | |
| 37 | Jan-Niklas Beste | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 6 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 16 | Kevin Sessa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.12 | |
| 27 | Thomas Keller | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 1 | 35 | 6.17 | |
| 4 | Tim Siersleben | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 64 | 86.49% | 0 | 1 | 89 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

