FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fortuna Dusseldorf vs Jahn Regensburg, 19h00 ngày 15/03
Fortuna Dusseldorf
-0.75 0.76
+0.75 1.04
2.5 0.75
u 0.95
1.53
4.65
4.10
-0.25 0.76
+0.25 1.04
1 0.75
u 0.95
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Fortuna Dusseldorf vs Jahn Regensburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fortuna Dusseldorf vs Jahn Regensburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fortuna Dusseldorf vs Jahn Regensburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fortuna Dusseldorf vs Jahn Regensburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fortuna Dusseldorf vs Jahn Regensburg
Kiến tạo: Tim Oberdorf
Ra sân: Vincent Vermeij
Sebastian ErnstRa sân: Anssi Suhonen
Eric HottmannRa sân: Andreas Geipl
Bryan HeinRa sân: Tim Handwerker
Louis Breunig
Ra sân: Emmanuel Iyoha
Ra sân: Shinta Appelkamp
Max MeyerRa sân: Christian Viet
Dejan GaljenRa sân: Noah Ganaus
Ra sân: Isak Bergmann Johannesson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fortuna Dusseldorf VS Jahn Regensburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fortuna Dusseldorf vs Jahn Regensburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fortuna Dusseldorf
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthias Zimmermann | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 3 | 42 | 7.79 | |
| 3 | Andre Hoffmann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 42 | 6.71 | |
| 9 | Vincent Vermeij | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 4 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 3 | 29 | 7.08 | |
| 24 | Dawid Kownacki | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 3 | 41 | 6.89 | |
| 34 | Nicolas Gavory | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 35 | 7.35 | |
| 5 | Moritz Heyer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 6.62 | |
| 19 | Emmanuel Iyoha | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 37 | 6.72 | |
| 23 | Shinta Appelkamp | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 1 | 37 | 6.79 | |
| 8 | Isak Bergmann Johannesson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 37 | 6.63 | |
| 15 | Tim Oberdorf | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 34 | 6.97 |
Jahn Regensburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Andreas Geipl | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 29 | 5.87 | |
| 22 | Sargis Adamyan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 28 | 6.34 | |
| 23 | Julian Pollersbeck | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 32 | 6.55 | |
| 27 | Frederic Ananou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 31 | 6.33 | |
| 10 | Christian Viet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 31 | 6.36 | |
| 2 | Tim Handwerker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 1 | 49 | 6.19 | |
| 30 | Christian Kuhlwetter | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 24 | 5.81 | |
| 34 | Anssi Suhonen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 32 | 100% | 0 | 0 | 43 | 6.64 | |
| 16 | Louis Breunig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 36 | 6.16 | |
| 20 | Noah Ganaus | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 16 | 6.27 | |
| 37 | Leopold Wurm | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 38 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

