FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fortuna Dusseldorf vs Karlsruher SC, 18h00 ngày 10/08
Fortuna Dusseldorf
-0.5 0.92
+0.5 0.88
3.25 0.90
u 0.80
1.92
3.05
3.75
-0.25 0.92
+0.25 0.78
1.25 0.86
u 0.84
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Fortuna Dusseldorf vs Karlsruher SC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fortuna Dusseldorf vs Karlsruher SC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fortuna Dusseldorf vs Karlsruher SC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fortuna Dusseldorf vs Karlsruher SC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fortuna Dusseldorf vs Karlsruher SC
Nicolai Rapp
Ra sân: Tim Rossmann
Andrin HunzikerRa sân: Fabian Schleusener
Bambase ConteRa sân: Dzenis Burnic
David HeroldRa sân: Lasse Gunther
Ra sân: Shinta Appelkamp
Robin HeusserRa sân: Budu Zivzivadze
Ra sân: Marcel Sobottka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fortuna Dusseldorf VS Karlsruher SC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fortuna Dusseldorf vs Karlsruher SC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fortuna Dusseldorf
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthias Zimmermann | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 5 | 2 | 76 | 7.7 | |
| 3 | Andre Hoffmann | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 2 | 80 | 7.7 | |
| 11 | Felix Klaus | Cánh phải | 3 | 0 | 5 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 1 | 65 | 7.9 | |
| 31 | Marcel Sobottka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 19 | Emmanuel Iyoha | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 7 | 0 | 64 | 7.3 | |
| 4 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 1 | 0 | 75 | 6.9 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 0 | 59 | 7.1 | |
| 23 | Shinta Appelkamp | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 8 | Isak Bergmann Johannesson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 55 | 46 | 83.64% | 4 | 0 | 71 | 6.8 | |
| 15 | Tim Oberdorf | Trung vệ | 2 | 0 | 3 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 2 | 80 | 7.7 | |
| 21 | Tim Rossmann | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 18 | Jonah Niemiec | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 22 | Danny Schmidt | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.9 |
Karlsruher SC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 56 | 7.3 | |
| 28 | Marcel Franke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 74 | 93.67% | 0 | 2 | 91 | 7.6 | |
| 24 | Fabian Schleusener | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 39 | 28 | 71.79% | 4 | 1 | 55 | 7.3 | |
| 17 | Nicolai Rapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 2 | 62 | 7.3 | |
| 7 | Dzenis Burnic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 11 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 6 | Leon Jensen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 2 | 1 | 66 | 7.3 | |
| 29 | Lasse Gunther | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 4 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 9 | Andrin Hunziker | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 4 | Marcel Beifus | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 78 | 74 | 94.87% | 0 | 2 | 89 | 7.7 | |
| 31 | Bambase Conte | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 1 | Max Wei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 0 | 55 | 7.8 | |
| 20 | David Herold | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 2 | 1 | 10 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

