FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fortuna Dusseldorf vs Nurnberg, 23h30 ngày 03/05
Fortuna Dusseldorf
-1.5 0.90
+1.5 0.90
3.25 0.82
u 0.88
1.33
6.20
5.00
-0.75 0.90
+0.75 0.65
1.25 0.75
u 0.95
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Fortuna Dusseldorf vs Nurnberg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fortuna Dusseldorf vs Nurnberg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fortuna Dusseldorf vs Nurnberg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fortuna Dusseldorf vs Nurnberg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fortuna Dusseldorf vs Nurnberg
Ivan Marquez AlvarezRa sân: Florian Hubner
Kiến tạo: Marcel Sobottka
Ivan Marquez Alvarez
Can Yilmaz UzunRa sân: Jan Gyamerah
2 - 1 Ivan Marquez Alvarez Kiến tạo: Nathaniel Brown
Ra sân: Matthias Zimmermann
Ra sân: Yannik Engelhardt
Jannik Hofmann
Kiến tạo: Emmanuel Iyoha
Ra sân: Marcel Sobottka
Ra sân: Vincent Vermeij
Joseph HungboRa sân: Benjamin Goller
Johannes GeisRa sân: Florian Flick
Kanji OkunukiRa sân: Lukas Schleimer
Ra sân: Christos Tzolis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fortuna Dusseldorf VS Nurnberg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fortuna Dusseldorf vs Nurnberg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fortuna Dusseldorf
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthias Zimmermann | Defender | 0 | 0 | 3 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 1 | 22 | 7.05 | |
| 9 | Vincent Vermeij | Forward | 4 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 7.28 | |
| 31 | Marcel Sobottka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 22 | 7.2 | |
| 19 | Emmanuel Iyoha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 22 | 6.95 | |
| 4 | Ao Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 43 | 6.89 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 25 | 6.76 | |
| 23 | Shinta Appelkamp | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 30 | 6.81 | |
| 7 | Christos Tzolis | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.57 | |
| 20 | Jamil Siebert | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 32 | 6.67 | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 27 | 6.54 | |
| 15 | Tim Oberdorf | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 33 | 6.49 |
Nurnberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 1 | 38 | 6.06 | |
| 20 | Sebastian Andersson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 19 | Florian Hubner | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 21 | 6.59 | |
| 28 | Jan Gyamerah | Defender | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 21 | 6.05 | |
| 1 | Carl Klaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.59 | |
| 15 | Ivan Marquez Alvarez | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.14 | |
| 14 | Benjamin Goller | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 16 | 6.39 | |
| 6 | Florian Flick | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 26 | 6.12 | |
| 36 | Lukas Schleimer | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.17 | |
| 17 | Jens Castrop | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.03 | |
| 43 | Jannik Hofmann | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 17 | 5.98 | |
| 44 | Finn Jeltsch | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 21 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

