FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fortuna Dusseldorf vs Nurnberg, 23h30 ngày 03/10
Fortuna Dusseldorf
-0 0.80
+0 1.00
2.5 0.70
u 1.05
2.25
2.55
3.60
-0 0.80
+0 1.00
1.25 1.10
u 0.70
3
3.25
2.3
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Fortuna Dusseldorf vs Nurnberg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fortuna Dusseldorf vs Nurnberg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fortuna Dusseldorf vs Nurnberg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fortuna Dusseldorf vs Nurnberg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fortuna Dusseldorf vs Nurnberg
Adam Markhiev
0 - 1 Rafael Lubach Kiến tạo: Mohamed Ali Zoma
Ra sân: Sotiris Alexandropoulos
Ra sân: Emmanuel Iyoha
Kiến tạo: Danny Schmidt
Mohamed Ali Zoma Penalty cancelled
Ra sân: Matthias Zimmermann
Mickael BironRa sân: Pape Diop
1 - 2 Julian Justvan
Ra sân: Jesper Daland
Ra sân: Tim Breithaupt
Kiến tạo: Anouar El Azzouzi
Adriano GrimaldiRa sân: Julian Justvan
Robin KnocheRa sân: Mohamed Ali Zoma
2 - 3 Finn Ole Becker
Finn Ole Becker
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fortuna Dusseldorf VS Nurnberg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fortuna Dusseldorf vs Nurnberg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fortuna Dusseldorf
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthias Zimmermann | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 5 | Moritz Heyer | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 19 | Emmanuel Iyoha | Defender | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 13 | Cedric Jan Itten | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 13 | 6 | |
| 24 | Florent Muslija | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 2 | Jesper Daland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 14 | Sotiris Alexandropoulos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 6 | Tim Breithaupt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 34 | 7 | |
| 8 | Anouar El Azzouzi | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 15 | Tim Oberdorf | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 30 | 6.6 |
Nurnberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Finn Ole Becker | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 24 | Luka Lochoshvili | Defender | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 3 | 51 | 6.9 | |
| 10 | Julian Justvan | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 6 | Adam Markhiev | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 1 | Jan Reichert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 7 | |
| 20 | Pape Diop | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 23 | Mohamed Ali Zoma | Forward | 1 | 0 | 2 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 21 | Berkay Yilmaz | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 18 | Rafael Lubach | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 21 | 7.3 | |
| 4 | Fabio Gruber | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 15 | Tim Drexler | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 30 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

