FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fortuna Dusseldorf vs SV Wehen Wiesbaden, 00h30 ngày 04/11
Fortuna Dusseldorf
-1 0.86
+1 0.94
4.5 1.15
u 0.50
1.46
5.10
4.30
-0.25 0.86
+0.25 0.40
2.5 1.30
u 0.35
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Fortuna Dusseldorf vs SV Wehen Wiesbaden hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fortuna Dusseldorf vs SV Wehen Wiesbaden, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fortuna Dusseldorf vs SV Wehen Wiesbaden, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fortuna Dusseldorf vs SV Wehen Wiesbaden hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fortuna Dusseldorf vs SV Wehen Wiesbaden
Ra sân: Vincent Vermeij
0 - 1 Lee Hyun-ju Kiến tạo: Thijmen Goppel
0 - 2 Amar Catic Kiến tạo: Aleksandar Vukotic
0 - 3 John Iredale
Aleksandar Vukotic
Ra sân: Tim Oberdorf
Ra sân: Emmanuel Iyoha
Ivan PrtajinRa sân: John Iredale
Martin Angha
Kianz FroeseRa sân: Lee Hyun-ju
Sascha MockenhauptRa sân: Thijmen Goppel
Gino Fechner
Kianz Froese
Lasse GuntherRa sân: Amar Catic
Bjarke JacobsenRa sân: Nick Batzner
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fortuna Dusseldorf VS SV Wehen Wiesbaden
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fortuna Dusseldorf vs SV Wehen Wiesbaden
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fortuna Dusseldorf
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Felix Klaus | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 5 | 0 | 28 | 6.02 | |
| 9 | Vincent Vermeij | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.11 | |
| 31 | Marcel Sobottka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 30 | Jordy de Wijs | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 2 | 39 | 6.03 | |
| 19 | Emmanuel Iyoha | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 30 | 6.24 | |
| 4 | Ao Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 30 | 5.6 | |
| 27 | Dennis Jastrzembski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 5.54 | |
| 8 | Isak Bergmann Johannesson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 2 | 0 | 33 | 5.69 | |
| 7 | Christos Tzolis | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 19 | 5.77 | |
| 20 | Jamil Siebert | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 34 | 4.89 | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 2 | 53 | 5.81 | |
| 15 | Tim Oberdorf | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 32 | 5.66 | |
| 18 | Jonah Niemiec | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 5.84 |
SV Wehen Wiesbaden
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Florian Stritzel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 20% | 0 | 0 | 18 | 7.49 | |
| 2 | Martin Angha | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 29 | 6.82 | |
| 24 | Marcus Mathisen | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 34 | 6.79 | |
| 6 | Gino Fechner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 2 | 23 | 6.72 | |
| 34 | Amar Catic | Forward | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 7.87 | |
| 26 | Aleksandar Vukotic | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 34 | 7.57 | |
| 9 | Thijmen Goppel | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 33 | 7.86 | |
| 8 | Nick Batzner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 23 | 6.82 | |
| 33 | John Iredale | Forward | 3 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 20 | Lee Hyun-ju | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 33 | 7.7 | |
| 7 | Robin Heusser | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 5 | 0 | 33 | 7.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

