FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fortuna Dusseldorf vs VfL Bochum, 01h30 ngày 28/05
Fortuna Dusseldorf
90phút [0-3], 120phút [0-3]Pen [5-6]
-0.25 0.82
+0.25 1.04
2.5 0.57
u 1.30
2.06
3.05
3.38
-0.25 0.82
+0.25 0.73
1.25 1.00
u 0.85
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Fortuna Dusseldorf vs VfL Bochum hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fortuna Dusseldorf vs VfL Bochum, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fortuna Dusseldorf vs VfL Bochum, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fortuna Dusseldorf vs VfL Bochum hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fortuna Dusseldorf vs VfL Bochum
Philipp Hofmann
Tim Oermann
0 - 1 Philipp Hofmann Kiến tạo: Kevin Stoger
Maximilian Wittek
Takuma AsanoRa sân: Felix Passlack
Noah LoosliRa sân: Tim Oermann
0 - 2 Philipp Hofmann Kiến tạo: Kevin Stoger
0 - 3 Kevin Stoger
Ra sân: Felix Klaus
Ra sân: Ao Tanaka
Patrick OsterhageRa sân: Lukas Daschner
Ra sân: Vincent Vermeij
Ra sân: Marcel Sobottka
Goncalo PacienciaRa sân: Philipp Hofmann
Ra sân: Jordy de Wijs
Erhan MasovicRa sân: Anthony Losilla
Erhan Masovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fortuna Dusseldorf VS VfL Bochum
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fortuna Dusseldorf vs VfL Bochum
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fortuna Dusseldorf
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthias Zimmermann | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 17 | 51.52% | 6 | 5 | 63 | 6.6 | |
| 3 | Andre Hoffmann | Defender | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 3 | 5 | 6.6 | |
| 11 | Felix Klaus | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 2 | Takashi Uchino | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 9 | Vincent Vermeij | Forward | 3 | 2 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 9 | 34 | 7.1 | |
| 31 | Marcel Sobottka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 1 | 3 | 39 | 6.5 | |
| 30 | Jordy de Wijs | Defender | 4 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 7 | 53 | 6.5 | |
| 19 | Emmanuel Iyoha | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 2 | 1 | 58 | 6.4 | |
| 4 | Ao Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 1 | 38 | 6.3 | |
| 22 | Christoph Daferner | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 5 | 20 | 7.1 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 57 | 24 | 42.11% | 0 | 1 | 66 | 7.7 | |
| 8 | Isak Bergmann Johannesson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 17 | 7 | |
| 7 | Christos Tzolis | Tiền vệ công | 2 | 1 | 8 | 31 | 20 | 64.52% | 15 | 1 | 72 | 8 | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 4 | 56 | 7.5 | |
| 15 | Tim Oberdorf | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 25 | 62.5% | 1 | 4 | 63 | 7 | |
| 18 | Jonah Niemiec | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 2 | 2 | 24 | 6.3 |
VfL Bochum
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Andreas Luthe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 32 | 69.57% | 0 | 2 | 62 | 8.4 | |
| 8 | Anthony Losilla | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 10 | 72 | 7.1 | |
| 20 | Ivan Ordets | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 83 | 67 | 80.72% | 0 | 12 | 107 | 8.2 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 8 | 36 | 8.6 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 4 | 2 | 8 | 118 | 94 | 79.66% | 23 | 2 | 168 | 10 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 6 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 19 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 66 | 54 | 81.82% | 2 | 2 | 92 | 7.9 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 59 | 46 | 77.97% | 11 | 1 | 91 | 7.5 | |
| 9 | Goncalo Paciencia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 41 | Noah Loosli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 7.1 | |
| 15 | Felix Passlack | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 3 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 13 | Lukas Daschner | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 48 | 6.8 | |
| 4 | Erhan Masovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 117 | 106 | 90.6% | 1 | 6 | 140 | 7.6 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 2 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 14 | Tim Oermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 38 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

