FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fortuna Dusseldorf vs VfL Osnabruck, 23h30 ngày 06/10
Fortuna Dusseldorf
-1 0.86
+1 0.94
3.25 0.95
u 0.75
1.45
4.90
4.60
-0.5 0.86
+0.5 0.75
1.25 0.80
u 0.90
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Fortuna Dusseldorf vs VfL Osnabruck hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fortuna Dusseldorf vs VfL Osnabruck, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fortuna Dusseldorf vs VfL Osnabruck, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fortuna Dusseldorf vs VfL Osnabruck hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fortuna Dusseldorf vs VfL Osnabruck
Noel Niemann
Lars KehlRa sân: Robert Tesche
Charalampos MakridisRa sân: Jannes Wulff
Ra sân: Christos Tzolis
Ra sân: Isak Bergmann Johannesson
Ra sân: Takashi Uchino
Florian Kleinhansl
John VerhoekRa sân: Dave Gnaase
Kwasi Okyere WriedtRa sân: Noel Niemann
Ra sân: Emmanuel Iyoha
Ra sân: Daniel Ginczek
1 - 1 Erik Engelhardt
Kwasi Okyere Wriedt
Lukas KunzeRa sân: Erik Engelhardt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fortuna Dusseldorf VS VfL Osnabruck
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fortuna Dusseldorf vs VfL Osnabruck
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fortuna Dusseldorf
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Daniel Ginczek | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.21 | |
| 11 | Felix Klaus | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 16 | 6.39 | |
| 2 | Takashi Uchino | Defender | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 30 | Jordy de Wijs | Defender | 1 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 34 | 6.58 | |
| 19 | Emmanuel Iyoha | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 38 | 7.27 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 33 | 6.49 | |
| 23 | Shinta Appelkamp | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 0 | 28 | 6.82 | |
| 8 | Isak Bergmann Johannesson | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 3 | 0 | 31 | 6.58 | |
| 7 | Christos Tzolis | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 25 | 5.95 | |
| 20 | Jamil Siebert | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 32 | 6.52 | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 6.46 |
VfL Osnabruck
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Robert Tesche | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 26 | 6.72 | |
| 5 | Bashkim Ajdini | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 6.46 | |
| 26 | Dave Gnaase | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 25 | 6.55 | |
| 1 | Lennart Grill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 17 | 6.37 | |
| 27 | Mickael Cuisance | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.32 | |
| 7 | Noel Niemann | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 18 | 5.9 | |
| 25 | Niklas Wiemann | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 22 | 6.88 | |
| 4 | Maxwell Gyamfi | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 20 | 6.48 | |
| 9 | Erik Engelhardt | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 2 | 24 | 6.37 | |
| 3 | Florian Kleinhansl | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 6.79 | |
| 32 | Jannes Wulff | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 19 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

