FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fortuna Sittard vs AFC Ajax, 00h45 ngày 07/12
Fortuna Sittard 1
+0.5 0.84
-0.5 0.94
2.75 0.75
u 0.97
3.07
1.94
3.52
+0.25 0.84
-0.25 0.96
1.25 0.98
u 0.72
3.87
2.35
2.2
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Fortuna Sittard vs AFC Ajax hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fortuna Sittard vs AFC Ajax, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fortuna Sittard vs AFC Ajax, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fortuna Sittard vs AFC Ajax hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fortuna Sittard vs AFC Ajax
Rayane Bounida
Kasper DolbergRa sân: Wout Weghorst
1 - 1 Syb Van Ottele(OW)
Ra sân: Jasper Dahlhaus
1 - 2 Ryan Fosso(OW)
Youri Baas
1 - 3 Owen Wijndal Kiến tạo: Oscar Gloukh

Youri Baas
Ra sân: Syb Van Ottele
Ra sân: Mohammed Amine Ihattaren
Ra sân: Kaj Sierhuis
Jorthy MokioRa sân: Rayane Bounida
Lucas Oliveira RosaRa sân: Owen Wijndal
Anton GaaeiRa sân: Youri Regeer
Raul Moro PrescoliRa sân: Mika Godts
Ra sân: Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto
Vitezslav Jaros
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fortuna Sittard VS AFC Ajax
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fortuna Sittard vs AFC Ajax
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fortuna Sittard
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Paul Gladon | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 3 | 14 | 6.14 | |
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 1 | 35 | 6.26 | |
| 31 | Mattijs Branderhorst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 11 | 36.67% | 0 | 0 | 37 | 5.93 | |
| 7 | Kristoffer Peterson | Midfielder | 2 | 2 | 5 | 19 | 15 | 78.95% | 7 | 0 | 41 | 6.97 | |
| 18 | Dimitrios Limnios | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 5 | 0 | 20 | 6.57 | |
| 44 | Ivan Marquez Alvarez | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 3 | 43 | 6.59 | |
| 9 | Kaj Sierhuis | Forward | 4 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 2 | 22 | 6.95 | |
| 17 | Justin Lonwijk | Midfielder | 2 | 0 | 4 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 18 | 6.72 | |
| 52 | Mohammed Amine Ihattaren | Midfielder | 4 | 2 | 3 | 20 | 18 | 90% | 7 | 0 | 47 | 6.84 | |
| 4 | Shawn Adewoye | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 3 | 49 | 6.69 | |
| 8 | Jasper Dahlhaus | Defender | 2 | 2 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 6 | Syb Van Ottele | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 31 | 4.91 | |
| 20 | Michut Edouard | Midfielder | 4 | 0 | 3 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 50 | 6.83 | |
| 80 | Ryan Fosso | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 2 | 50 | 6.37 | |
| 23 | Philip Brittijn | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 13 | 6.27 | |
| 28 | Justin Hubner | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 4.78 |
AFC Ajax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Lucas Oliveira Rosa | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 15 | 6.27 | |
| 18 | Davy Klaassen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 43 | 6.88 | |
| 25 | Wout Weghorst | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 5.88 | |
| 4 | Ko Itakura | Defender | 1 | 0 | 0 | 81 | 77 | 95.06% | 1 | 4 | 98 | 7.38 | |
| 9 | Kasper Dolberg | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 4 | 31 | 6.63 | |
| 5 | Owen Wijndal | Defender | 2 | 1 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 0 | 58 | 7.3 | |
| 6 | Youri Regeer | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 56 | 52 | 92.86% | 4 | 1 | 75 | 7.17 | |
| 7 | Raul Moro Prescoli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.94 | |
| 1 | Vitezslav Jaros | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 15 | Youri Baas | Defender | 0 | 0 | 1 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 1 | 79 | 5.12 | |
| 3 | Anton Gaaei | Defender | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.49 | |
| 10 | Oscar Gloukh | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 0 | 61 | 7.29 | |
| 11 | Mika Godts | Forward | 3 | 2 | 2 | 25 | 20 | 80% | 4 | 0 | 44 | 7.04 | |
| 24 | Jorthy Mokio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.19 | |
| 30 | Aaron Bouwman | Defender | 0 | 0 | 0 | 70 | 63 | 90% | 0 | 0 | 82 | 6.55 | |
| 43 | Rayane Bounida | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 45 | 32 | 71.11% | 4 | 2 | 57 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

