FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fortuna Sittard vs Almere City FC, 01h00 ngày 17/08
Fortuna Sittard
-0.75 0.92
+0.75 0.88
2.5 0.88
u 0.82
1.74
3.80
3.68
-0.25 0.92
+0.25 0.86
1 0.76
u 0.94
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Fortuna Sittard vs Almere City FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fortuna Sittard vs Almere City FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fortuna Sittard vs Almere City FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fortuna Sittard vs Almere City FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fortuna Sittard vs Almere City FC
Emanuel PokuRa sân: Thomas Robinet
Kiến tạo: Rosier Loreintz
Christopher MamengiRa sân: Jochem Ritmeester van de Kamp
Christopher Mamengi
Kiến tạo: Mitchell Dijks
Sheral Floranus
Ra sân: Josip Mitrovic
Ra sân: Alen Halilovic
Emanuel Poku
Alex CarbonellRa sân: Adi Nalic
Faiz MattoirRa sân: Alex Balboa
Ra sân: Rosier Loreintz
Ra sân: Kristoffer Peterson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fortuna Sittard VS Almere City FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fortuna Sittard vs Almere City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fortuna Sittard
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Ante Erceg | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 25 | 69.44% | 4 | 0 | 64 | 7.6 | |
| 35 | Mitchell Dijks | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 54 | 46 | 85.19% | 4 | 1 | 82 | 8.2 | |
| 31 | Mattijs Branderhorst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 2 | 32 | 7.9 | |
| 10 | Alen Halilovic | Tiền vệ công | 5 | 2 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 6 | 0 | 52 | 8 | |
| 7 | Kristoffer Peterson | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 0 | 62 | 7.6 | |
| 22 | Samuel Bastien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 47 | 38 | 80.85% | 1 | 4 | 60 | 7.6 | |
| 4 | Shawn Adewoye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 3 | 41 | 7.1 | |
| 28 | Josip Mitrovic | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 37 | 7.7 | |
| 14 | Rodrigo Guth | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 3 | 74 | 8.2 | |
| 80 | Ryan Fosso | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 40 | 7 | |
| 11 | Makan Aiko | Cánh trái | 4 | 2 | 4 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 23 | 6.4 |
Almere City FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Thomas Robinet | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 2 | Sheral Floranus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 1 | 2 | 68 | 7.1 | |
| 16 | Adi Nalic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 6 | Alex Carbonell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 1 | Nordin Bakker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 25 | Christopher Mamengi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 22 | 6.2 | |
| 20 | Hamdi Akujobi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 3 | 1 | 57 | 6.3 | |
| 3 | Joey Jacobs | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 7 | 61 | 7.4 | |
| 24 | Faiz Mattoir | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 14 | Vasilios Zagaritis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 5 | 2 | 73 | 6.4 | |
| 17 | Kornelius Hansen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 33 | 6.1 | |
| 8 | Stije Resink | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 1 | 1 | 54 | 7.5 | |
| 23 | Alex Balboa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 38 | 6.1 | |
| 5 | Jochem Ritmeester van de Kamp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 39 | Emanuel Poku | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 17 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

