FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fortuna Sittard vs AZ Alkmaar, 01h00 ngày 07/10
Fortuna Sittard
+0.75 0.86
-0.75 1.04
2.5 0.78
u 0.92
3.50
1.80
3.70
+0.25 0.86
-0.25 0.85
1 0.69
u 1.01
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Fortuna Sittard vs AZ Alkmaar hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fortuna Sittard vs AZ Alkmaar, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fortuna Sittard vs AZ Alkmaar, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fortuna Sittard vs AZ Alkmaar hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fortuna Sittard vs AZ Alkmaar
Maxim Dekker
Seiya MaikumaRa sân: Denso Kasius
Mayckel LahdoRa sân: Ibrahim Sadiq
Mexx MeerdinkRa sân: Troy Parrott
Ruben van Bommel
Ra sân: Makan Aiko
Ra sân: Alen Halilovic
Kiến tạo: Samuel Bastien
Jayden AddaiRa sân: Ruben van Bommel
Lequincio ZeefuikRa sân: Maxim Dekker
Ra sân: Ezequiel Bullaude
Ra sân: Samuel Bastien
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fortuna Sittard VS AZ Alkmaar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fortuna Sittard vs AZ Alkmaar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fortuna Sittard
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Ante Erceg | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 11 | 6.18 | |
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 1 | 53 | 7.11 | |
| 35 | Mitchell Dijks | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 31 | Mattijs Branderhorst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 20 | 47.62% | 0 | 0 | 53 | 7.21 | |
| 10 | Alen Halilovic | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 2 | 0 | 38 | 5.84 | |
| 22 | Samuel Bastien | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 2 | 29 | 7.39 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 63 | 48 | 76.19% | 0 | 5 | 72 | 7.03 | |
| 33 | Ezequiel Bullaude | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.17 | |
| 4 | Shawn Adewoye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 0 | 63 | 6.84 | |
| 28 | Josip Mitrovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 14 | Rodrigo Guth | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 4 | 62 | 7.99 | |
| 8 | Jasper Dahlhaus | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 4 | 1 | 55 | 6.89 | |
| 6 | Syb Van Ottele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 1 | 11 | 6.36 | |
| 80 | Ryan Fosso | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 1 | 42 | 7.13 | |
| 11 | Makan Aiko | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.28 |
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ibrahim Sadiq | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 40 | 6.55 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 58 | 45 | 77.59% | 2 | 2 | 75 | 6.92 | |
| 9 | Troy Parrott | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 2 | 1 | 19 | 6.03 | |
| 10 | Sven Mijnans | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 5 | 0 | 46 | 6.24 | |
| 16 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 27 | 6.1 | |
| 23 | Mayckel Lahdo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.92 | |
| 18 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 1 | 0 | 63 | 6.21 | |
| 28 | Zico Buurmeester | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 2 | 2 | 65 | 7.29 | |
| 30 | Denso Kasius | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 5 | 1 | 62 | 7.25 | |
| 25 | Lequincio Zeefuik | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 3 | 7 | 6.15 | |
| 22 | Maxim Dekker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 3 | 73 | 5.68 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 3 | 75 | 6.38 | |
| 35 | Mexx Meerdink | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 3 | 14 | 6.26 | |
| 7 | Ruben van Bommel | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 47 | 6.51 | |
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 31 | 6.29 | |
| 17 | Jayden Addai | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

