FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fortuna Sittard vs Feyenoord, 21h30 ngày 12/04
Fortuna Sittard 1
+1 1.03
-1 0.85
2.75 0.90
u 0.80
6.20
1.40
4.20
+0.5 1.03
-0.5 0.97
1 0.73
u 1.08
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Fortuna Sittard vs Feyenoord hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fortuna Sittard vs Feyenoord, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fortuna Sittard vs Feyenoord, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fortuna Sittard vs Feyenoord hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fortuna Sittard vs Feyenoord
Anis Hadj Moussa
Hugo BuenoRa sân: Quilindschy Hartman
Hwang In-BeomRa sân: Ramiz Zerrouki
0 - 1 Jakub Moder
0 - 2 Jakub Moder
Julian CarranzaRa sân: Ayase Ueda
Ra sân: Makan Aiko
Ra sân: Syb Van Ottele
Ibrahim OsmanRa sân: Anis Hadj Moussa
Ra sân: Mitchell Dijks
Gijs SmalRa sân: Antoni Milambo

Ra sân: Kaj Sierhuis
Ra sân: Ezequiel Bullaude
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fortuna Sittard VS Feyenoord
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fortuna Sittard vs Feyenoord
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fortuna Sittard
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 6 | 0 | 45 | 6.27 | |
| 35 | Mitchell Dijks | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 45 | 6.48 | |
| 31 | Mattijs Branderhorst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 1 | 40 | 6.87 | |
| 9 | Kaj Sierhuis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 26 | 5.91 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 33 | Ezequiel Bullaude | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 5.76 | |
| 4 | Shawn Adewoye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.31 | |
| 14 | Rodrigo Guth | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 1 | 5 | 69 | 6.64 | |
| 8 | Jasper Dahlhaus | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 9 | 0 | 40 | 6.65 | |
| 6 | Syb Van Ottele | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 2 | 1 | 69 | 6.39 | |
| 20 | Michut Edouard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 4 | 0 | 48 | 4.68 | |
| 80 | Ryan Fosso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 0 | 67 | 6.58 | |
| 11 | Makan Aiko | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 5.98 | |
| 77 | Luka Tunjic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.19 | |
| 29 | Hasip Korkmazyurek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 36 | Abdurrahman Burak Sayin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 |
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gernot Trauner | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 6 | 64 | 8.04 | |
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 36 | 6.95 | |
| 4 | Hwang In-Beom | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 26 | 6.86 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 1 | 1 | 56 | 6.76 | |
| 19 | Julian Carranza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.36 | |
| 7 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 2 | 51 | 8.34 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 24 | 6.98 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.55 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 23 | 16 | 69.57% | 7 | 0 | 41 | 7.24 | |
| 27 | Antoni Milambo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 44 | 7 | |
| 16 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 32 | 6.42 | |
| 26 | Givairo Read | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 3 | 1 | 60 | 7.51 | |
| 11 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 38 | Ibrahim Osman | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 6.11 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 26 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

