FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fortuna Sittard vs Heracles Almelo, 02h00 ngày 11/11
Fortuna Sittard
-0.75 0.90
+0.75 0.90
2.75 0.85
u 0.85
1.68
3.83
3.92
-0.25 0.90
+0.25 0.87
1.25 0.98
u 0.72
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Fortuna Sittard vs Heracles Almelo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fortuna Sittard vs Heracles Almelo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fortuna Sittard vs Heracles Almelo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fortuna Sittard vs Heracles Almelo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fortuna Sittard vs Heracles Almelo
Kiến tạo: Alen Halilovic
Kiến tạo: Kaj Sierhuis
Mario Engels
Kiến tạo: Iago Cordoba Kerejeta
Sem Scheperman
Jetro WillemsRa sân: Sem Scheperman
Bryan Limbombe EkangoRa sân: Anas Ouahim
Sven SonnenbergRa sân: Sava-Arangel Cestic
Thomas Bruns
Ra sân: Iago Cordoba Kerejeta
Ra sân: Milan Robberechts
Jannes Luca Wieckhoff
Ra sân: Alen Halilovic
Ra sân: Kaj Sierhuis
Ra sân: Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto
4 - 1 Mario Engels Kiến tạo: Ruben Roosken
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fortuna Sittard VS Heracles Almelo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fortuna Sittard vs Heracles Almelo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fortuna Sittard
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Dimitrios Siovas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 24 | 6.88 | |
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 29 | 7.02 | |
| 35 | Mitchell Dijks | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 23 | 6.88 | |
| 10 | Alen Halilovic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 5 | 0 | 30 | 8.73 | |
| 6 | Deroy Duarte | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 6.88 | |
| 9 | Kaj Sierhuis | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 18 | 8.52 | |
| 7 | Iago Cordoba Kerejeta | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 31 | 7.61 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 25 | 7.11 | |
| 31 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.18 | |
| 14 | Rodrigo Guth | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 22 | 7.63 | |
| 39 | Milan Robberechts | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 18 | 7.98 |
Heracles Almelo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Thomas Bruns | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 7 | 0 | 28 | 5.78 | |
| 8 | Mario Engels | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 5.68 | |
| 1 | Michael Brouwer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 0 | 19 | 5.69 | |
| 29 | Emil Hansson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 32 | 5.47 | |
| 10 | Anas Ouahim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 5.75 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 33 | 5.62 | |
| 12 | Ruben Roosken | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 46 | 5.34 | |
| 6 | Sava-Arangel Cestic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 3 | 42 | 5.99 | |
| 3 | Jannes Luca Wieckhoff | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 31 | 5.88 | |
| 32 | Sem Scheperman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 18 | 5.4 | |
| 35 | Stijn Bultman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 44 | 5.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

