FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fortuna Sittard vs NAC Breda, 23h45 ngày 10/05
Fortuna Sittard
-0.5 0.81
+0.5 1.12
2.5 0.80
u 0.90
1.70
4.50
3.31
-0.25 0.81
+0.25 0.90
1 0.71
u 0.99
2.38
4.75
2.2
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Fortuna Sittard vs NAC Breda hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fortuna Sittard vs NAC Breda, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fortuna Sittard vs NAC Breda, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fortuna Sittard vs NAC Breda hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fortuna Sittard vs NAC Breda
Kiến tạo: Ryan Fosso
Kamal Sowah
Mattijs Branderhorst Goal cancelled
Ra sân: Michut Edouard
Ra sân: Bojan Radulovic Samoukovic
Leo Greiml
Fredrik Oldrup JensenRa sân: Enes Mahmutovic
Sydney van HooijdonkRa sân: Elias Mar Omarsson
Ra sân: Kristoffer Peterson
Maximilien Balard Penalty cancelled
Kacper KostorzRa sân: Leo Sauer
Raul PaulaRa sân: Cherrion Valerius
Ra sân: Kaj Sierhuis
Ra sân: Ezequiel Bullaude
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fortuna Sittard VS NAC Breda
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fortuna Sittard vs NAC Breda
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fortuna Sittard
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.78 | |
| 35 | Mitchell Dijks | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 19 | 6.21 | |
| 31 | Mattijs Branderhorst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 7 | Kristoffer Peterson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 4 | 0 | 13 | 6.19 | |
| 9 | Kaj Sierhuis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.03 | |
| 19 | Bojan Radulovic Samoukovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 33 | Ezequiel Bullaude | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 14 | Rodrigo Guth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 21 | 6.66 | |
| 6 | Syb Van Ottele | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 20 | 6.52 | |
| 20 | Michut Edouard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.44 | |
| 80 | Ryan Fosso | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 6.56 |
NAC Breda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Terence Kongolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 10 | Elias Mar Omarsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 8 | Clint Franciscus Henricus Leemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 19 | 6.17 | |
| 15 | Enes Mahmutovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 12 | 6.54 | |
| 4 | Boy Kemper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 16 | 6.43 | |
| 99 | Daniel Bielica | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 7.07 | |
| 55 | Kamal Sowah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.27 | |
| 12 | Leo Greiml | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 20 | 6.59 | |
| 16 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.42 | |
| 77 | Leo Sauer | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 5.94 | |
| 25 | Cherrion Valerius | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

