FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fortuna Sittard vs PSV Eindhoven, 19h30 ngày 12/05
Fortuna Sittard
+1.5 0.95
-1.5 0.85
3.5 0.91
u 0.79
7.80
1.23
5.80
+0.75 0.95
-0.75 0.94
1.5 0.94
u 0.76
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Fortuna Sittard vs PSV Eindhoven hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fortuna Sittard vs PSV Eindhoven, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fortuna Sittard vs PSV Eindhoven, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fortuna Sittard vs PSV Eindhoven hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fortuna Sittard vs PSV Eindhoven
Kiến tạo: Kristoffer Peterson
Johan BakayokoRa sân: Hirving Rodrigo Lozano Bahena
Patrick Van AanholtRa sân: Jordan Teze
Joey VeermanRa sân: Ismael Saibari Ben El Basra
Ra sân: Alessio da Cruz
Ricardo PepiRa sân: Ramalho Andre
1 - 1 Jerdy Schouten Kiến tạo: Joey Veerman
Ra sân: Kristoffer Peterson
Ra sân: Dimitrios Siovas
Ra sân: Justin Lonwijk
Ra sân: Iago Cordoba Kerejeta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fortuna Sittard VS PSV Eindhoven
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fortuna Sittard vs PSV Eindhoven
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fortuna Sittard
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Dimitrios Siovas | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 3 | 11 | 7.07 | |
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 18 | 6.72 | |
| 35 | Mitchell Dijks | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 1 | Luuk Koopmans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 1 | 17 | 6.65 | |
| 8 | Kristoffer Peterson | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 20 | 6.98 | |
| 23 | Alessio da Cruz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.36 | |
| 21 | Justin Lonwijk | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.66 | |
| 7 | Iago Cordoba Kerejeta | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 14 | 7.3 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 14 | Rodrigo Guth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.27 | |
| 2 | Siemen Voet | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 15 | 6.83 |
PSV Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 3 | 14 | 6.33 | |
| 5 | Ramalho Andre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 1 | 54 | 6.23 | |
| 27 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 6 | 0 | 26 | 6.22 | |
| 16 | Joel Drommel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.88 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 42 | 6.71 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 5.93 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 2 | 35 | 6.4 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 44 | 6.43 | |
| 3 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 33 | 6.02 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 27 | 5.94 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 22 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

