FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fortuna Sittard vs PSV Eindhoven, 21h45 ngày 22/09
Fortuna Sittard
+2 0.90
-2 0.90
3.5 0.95
u 0.75
10.00
1.18
6.30
+0.75 0.90
-0.75 0.75
1.5 1.00
u 0.70
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Fortuna Sittard vs PSV Eindhoven hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fortuna Sittard vs PSV Eindhoven, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fortuna Sittard vs PSV Eindhoven, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fortuna Sittard vs PSV Eindhoven hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fortuna Sittard vs PSV Eindhoven
0 - 1 Malik Tillman
Kiến tạo: Alen Halilovic
Ismael Saibari Ben El BasraRa sân: Joey Veerman
Ra sân: Makan Aiko
Noa LangRa sân: Guus Til
Rick KarsdorpRa sân: Mauro Junior
1 - 2 Malik Tillman
1 - 3 Luuk de Jong
Ra sân: Ezequiel Bullaude
Ra sân: Josip Mitrovic
Malik Tillman
Couhaib DriouechRa sân: Johan Bakayoko
Ricardo PepiRa sân: Luuk de Jong
Ra sân: Ryan Fosso
Ra sân: Alen Halilovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fortuna Sittard VS PSV Eindhoven
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fortuna Sittard vs PSV Eindhoven
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fortuna Sittard
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Ante Erceg | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 5.94 | |
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 2 | 0 | 40 | 5.91 | |
| 31 | Mattijs Branderhorst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 13 | 33.33% | 0 | 0 | 50 | 6 | |
| 10 | Alen Halilovic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 23 | 23 | 100% | 7 | 0 | 39 | 6.92 | |
| 22 | Samuel Bastien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 5 | Darijo Grujcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.25 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 38 | 6.38 | |
| 33 | Ezequiel Bullaude | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 1 | 37 | 6.92 | |
| 4 | Shawn Adewoye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 26 | 5.68 | |
| 28 | Josip Mitrovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 5.84 | |
| 8 | Jasper Dahlhaus | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 38 | 5.65 | |
| 6 | Syb Van Ottele | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 36 | 5.96 | |
| 80 | Ryan Fosso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 11 | Makan Aiko | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 38 | Tristan Schenkhuizen | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | ||
| 39 | Hasip Korkmazyurek | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 |
PSV Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 34 | 7.86 | |
| 2 | Rick Karsdorp | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.32 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 37 | 6.81 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 97 | 86 | 88.66% | 0 | 1 | 110 | 7.01 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 31 | 6.35 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 52 | 46 | 88.46% | 1 | 4 | 62 | 7.31 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 3 | 0 | 40 | 6.57 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 1 | 64 | 6.33 | |
| 10 | Noa Lang | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 14 | Ricardo Pepi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.93 | |
| 7 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 53 | 44 | 83.02% | 4 | 0 | 80 | 9.27 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 44 | 6.69 | |
| 21 | Couhaib Driouech | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 6 | 0 | 48 | 6.72 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 93 | 81 | 87.1% | 0 | 1 | 104 | 6.83 | |
| 32 | Matteo Dams | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 5 | 2 | 71 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

