FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fortuna Sittard vs SC Heerenveen, 03h00 ngày 03/11
Fortuna Sittard
-0.25 0.80
+0.25 1.00
2.5 0.85
u 0.85
2.05
3.13
3.30
-0 0.80
+0 1.15
1 0.79
u 0.91
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Fortuna Sittard vs SC Heerenveen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fortuna Sittard vs SC Heerenveen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fortuna Sittard vs SC Heerenveen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fortuna Sittard vs SC Heerenveen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fortuna Sittard vs SC Heerenveen
Kiến tạo: Mitchell Dijks
Ilias SebaouiRa sân: Luuk Brouwers
Ra sân: Alessio da Cruz
Ra sân: Jasper Dahlhaus
Denzel HallRa sân: Oliver Braude
Che NunnelyRa sân: Trenskow Jacob
Dimitris RallisRa sân: Ion Nicolaescu
Ra sân: Samuel Bastien
Ra sân: Ryan Fosso
Ra sân: Ezequiel Bullaude
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fortuna Sittard VS SC Heerenveen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fortuna Sittard vs SC Heerenveen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fortuna Sittard
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 27 | 6.56 | |
| 35 | Mitchell Dijks | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 39 | 7.21 | |
| 31 | Mattijs Branderhorst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 0 | 18 | 7.14 | |
| 23 | Alessio da Cruz | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 22 | Samuel Bastien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 6.42 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 50 | 7.5 | |
| 33 | Ezequiel Bullaude | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 30 | 6.57 | |
| 4 | Shawn Adewoye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 42 | 7.05 | |
| 14 | Rodrigo Guth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 41 | 6.77 | |
| 8 | Jasper Dahlhaus | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 24 | 6.33 | |
| 80 | Ryan Fosso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 39 | 6.44 |
SC Heerenveen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Andries Noppert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 23 | 5.8 | |
| 5 | Pawel Bochniewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 5 | 52 | 6.45 | |
| 8 | Luuk Brouwers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 25 | 5.94 | |
| 6 | Amara Conde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 41 | 6.73 | |
| 11 | Mats Kohlert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 55 | 53 | 96.36% | 7 | 1 | 73 | 6.79 | |
| 18 | Ion Nicolaescu | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.13 | |
| 20 | Trenskow Jacob | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 27 | 6.51 | |
| 14 | Levi Smans | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 36 | 6.47 | |
| 17 | Nikolai Soyset Hopland | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 61 | 6.19 | |
| 10 | Ilias Sebaoui | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 21 | Espen van Ee | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 52 | 6.21 | |
| 45 | Oliver Braude | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 52 | 40 | 76.92% | 3 | 2 | 74 | 7.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

