FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Frosinone vs AC Milan, 00h00 ngày 04/02
Frosinone
+0.75 0.95
-0.75 0.93
2.75 0.80
u 1.00
3.80
1.74
3.75
+0.25 0.95
-0.25 0.80
1.25 1.05
u 0.75
Serie A » 1
KQBD Frosinone vs AC Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Frosinone vs AC Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Frosinone vs AC Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Frosinone vs AC Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Frosinone vs AC Milan
0 - 1 Olivier Giroud Kiến tạo: Rafael Leao
Ruben Loftus Cheek
Tijani Reijnders
Noah OkaforRa sân: Ruben Loftus Cheek
Ismael BennacerRa sân: Tijani Reijnders
Kiến tạo: Matìas Soulè Malvano
2 - 2 Matteo Gabbia Kiến tạo: Olivier Giroud
Ra sân: Demba Seck
Ra sân: Abdou Harroui
Ra sân: Kaio Jorge Pinto Ramos
Luka JovicRa sân: Christian Pulisic
2 - 3 Luka Jovic
Ra sân: Luca Mazzitelli
Alessandro FlorenziRa sân: Davide Calabria
Yunus MusahRa sân: Olivier Giroud
Ra sân: Marco Brescianini
Alessandro Florenzi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Frosinone VS AC Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Frosinone vs AC Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Frosinone
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Simone Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 36 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 21 | Abdou Harroui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 4 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.31 | |
| 9 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 80 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 14 | Gelli Francesco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.22 | |
| 8 | Demba Seck | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 45 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.17 |
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Simon Kjaer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.26 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.35 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 7 | Yacine Adli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

