FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Frosinone vs AS Roma, 00h00 ngày 19/02
Frosinone
+0.5 0.98
-0.5 0.90
2.5 0.67
u 1.10
3.10
2.06
3.40
+0.25 0.98
-0.25 1.15
1.25 1.20
u 0.70
Serie A » 1
KQBD Frosinone vs AS Roma hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Frosinone vs AS Roma, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Frosinone vs AS Roma, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Frosinone vs AS Roma hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Frosinone vs AS Roma
0 - 1 Dean Huijsen Kiến tạo: Gianluca Mancini
Dean Huijsen
Lorenzo PellegriniRa sân: Romelu Lukaku
Diego Javier Llorente RiosRa sân: Dean Huijsen
Gianluca Mancini
Ra sân: Pol Mikel Lirola Kosok
Ra sân: Marco Brescianini
Ra sân: Kaio Jorge Pinto Ramos
Zeki CelikRa sân: Rasmus Nissen Kristensen
0 - 2 Sardar Azmoun
Ra sân: Reinier Jesus Carvalho
Sardar Azmoun
Baldanzi Tommaso Penalty awarded
0 - 3 Leandro Daniel Paredes
Houssem AouarRa sân: Baldanzi Tommaso
Chris SmallingRa sân: Jose Angel Esmoris Tasende
Ra sân: Matìas Soulè Malvano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Frosinone VS AS Roma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Frosinone vs AS Roma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Frosinone
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.25 | |
| 20 | Pol Mikel Lirola Kosok | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 32 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.25 | |
| 9 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 12 | Reinier Jesus Carvalho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.28 | |
| 80 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.34 | |
| 30 | Ilario Monterisi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.27 | |
| 14 | Gelli Francesco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 |
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.06 | |
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 17 | Sardar Azmoun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.29 | |
| 69 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 43 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.31 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 35 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 3 | Dean Huijsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

