FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Frosinone vs Bologna, 17h30 ngày 07/04
Frosinone
+0.5 0.92
-0.5 0.96
2.5 0.91
u 0.80
3.40
1.88
3.60
+0.25 0.92
-0.25 1.10
1 0.88
u 0.98
Serie A » 1
KQBD Frosinone vs Bologna hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Frosinone vs Bologna, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Frosinone vs Bologna, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Frosinone vs Bologna hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Frosinone vs Bologna
Alexis Saelemaekers
Kacper UrbanskiRa sân: Alexis Saelemaekers
Ra sân: Reinier Jesus Carvalho
Ra sân: Emanuele Valeri
Giovanni FabbianRa sân: Michel Aebischer
Victor Bernth Kristansen
Dan NdoyeRa sân: Riccardo Orsolini
Charalampos LykogiannisRa sân: Victor Bernth Kristansen
Ra sân: Walid Cheddira
Santiago Thomas CastroRa sân: Joshua Zirkzee
Ra sân: Matìas Soulè Malvano
Ra sân: Luca Mazzitelli
Charalampos Lykogiannis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Frosinone VS Bologna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Frosinone vs Bologna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Frosinone
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Simone Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 4 | 42 | 7.07 | |
| 16 | Luca Garritano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 36 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 2 | 45 | 6.98 | |
| 33 | Kevin Bonifazi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 39 | 6.41 | |
| 20 | Pol Mikel Lirola Kosok | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.31 | |
| 4 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 32 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 3 | 0 | 32 | 6.19 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 2 | 53 | 7.13 | |
| 12 | Reinier Jesus Carvalho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 24 | 6.32 | |
| 19 | Nadir Zortea | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 5 | 1 | 44 | 6.75 | |
| 80 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 11 | 37.93% | 0 | 0 | 38 | 7.71 | |
| 8 | Demba Seck | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 48 | 6.43 | |
| 11 | Marvin Cuni | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 70 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 19 | 6.19 | |
| 45 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 2 | 54 | 6.73 |
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 79 | 74 | 93.67% | 0 | 1 | 87 | 7.12 | |
| 28 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 33 | 7.47 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 64 | 62 | 96.88% | 1 | 2 | 85 | 6.72 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 1 | 68 | 7.39 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 34 | 7.49 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 3 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 58 | 41 | 70.69% | 0 | 1 | 72 | 6.7 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 34 | 6.33 | |
| 9 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 4 | 41 | 6.9 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.19 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 97 | 80 | 82.47% | 2 | 8 | 110 | 6.94 | |
| 82 | Kacper Urbanski | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 28 | 6.15 | |
| 15 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 77 | 62 | 80.52% | 2 | 3 | 98 | 6.79 | |
| 18 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

