FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Frosinone vs Fiorentina, 23h30 ngày 28/09
Frosinone
+0.5 0.90
-0.5 0.96
2.5 1.40
u 0.35
3.35
1.96
3.35
-0 0.90
+0 0.50
1.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD Frosinone vs Fiorentina hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Frosinone vs Fiorentina, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Frosinone vs Fiorentina, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Frosinone vs Fiorentina hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Frosinone vs Fiorentina
0 - 1 Nicolas Gonzalez Kiến tạo: Joseph Alfred Duncan
Nikola Milenkovic
Michael KayodeRa sân: Cristiano Biraghi
Nanitamo Jonathan IkoneRa sân: Riccardo Sottil
Ra sân: Marco Brescianini
Ra sân: Jaime Baez Stabile
Fabiano Parisi
Antonin BarakRa sân: Giacomo Bonaventura
Rolando MandragoraRa sân: Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo
Lucas BeltranRa sân: MBala Nzola
Ra sân: Walid Cheddira
Ra sân: Enzo Barrenechea
Ra sân: Matìas Soulè Malvano
Rolando Mandragora
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Frosinone VS Fiorentina
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Frosinone vs Fiorentina
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Frosinone
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Simone Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 39 | 6.26 | |
| 7 | Jaime Baez Stabile | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 21 | 5.79 | |
| 36 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 31 | 5.97 | |
| 3 | Riccardo Marchizza | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.16 | |
| 4 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.02 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 29 | 5.85 | |
| 80 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.14 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 25 | 6.67 | |
| 22 | Anthony Oyono Omva Torque | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.06 | |
| 70 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.09 | |
| 45 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 3 | 35 | 6.63 |
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 4 | 0 | 37 | 6.45 | |
| 1 | Pietro Terracciano | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.78 | |
| 32 | Joseph Alfred Duncan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 7.42 | |
| 6 | Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 32 | 7.02 | |
| 5 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 17 | 6.42 | |
| 4 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 10 | Nicolas Gonzalez | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 22 | 7.45 | |
| 18 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 7 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 6.54 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

