FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Frosinone vs Lazio, 02h45 ngày 17/03
Frosinone
+0.25 0.97
-0.25 0.91
2.5 0.85
u 0.85
2.80
2.20
3.43
-0 0.97
+0 0.70
0.5 0.40
u 1.75
Serie A » 1
KQBD Frosinone vs Lazio hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Frosinone vs Lazio, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Frosinone vs Lazio, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Frosinone vs Lazio hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Frosinone vs Lazio
Kiến tạo: Nadir Zortea
Luca Pellegrini
1 - 1 Mattia Zaccagni Kiến tạo: Matteo Guendouzi
Manuel LazzariRa sân: Luca Pellegrini
Matias VecinoRa sân: Danilo Cataldi
Valentin Mariano Castellanos GimenezRa sân: Ciro Immobile
1 - 2 Valentin Mariano Castellanos Gimenez Kiến tạo: Luis Alberto Romero Alconchel
1 - 3 Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Ra sân: Luca Mazzitelli
Kiến tạo: Caleb Okoli
Ra sân: Gelli Francesco
Ra sân: Pol Mikel Lirola Kosok
Gustav IsaksenRa sân: Felipe Anderson Pereira Gomes
Daichi KamadaRa sân: Mattia Zaccagni
Manuel Lazzari
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Ra sân: Marco Brescianini
Ra sân: Walid Cheddira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Frosinone VS Lazio
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Frosinone vs Lazio
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Frosinone
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Simone Romagnoli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 32 | 5.75 | |
| 36 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 28 | 6.14 | |
| 20 | Pol Mikel Lirola Kosok | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 5 | 0 | 52 | 7.56 | |
| 4 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 32 | 6.25 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 44 | 6.03 | |
| 19 | Nadir Zortea | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 3 | 0 | 40 | 6.58 | |
| 80 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 20 | 5.94 | |
| 14 | Gelli Francesco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 1 | 33 | 6.36 | |
| 8 | Demba Seck | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.85 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 48 | 6.78 | |
| 70 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 29 | 6.25 | |
| 45 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 42 | 5.98 |
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 29 | 6.27 | |
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 5 | 46 | 39 | 84.78% | 4 | 1 | 58 | 7.67 | |
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 2 | 43 | 7.39 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.35 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 82 | 73 | 89.02% | 0 | 3 | 90 | 6.56 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 0 | 68 | 6.41 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 2 | 45 | 6.62 | |
| 20 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 0 | 52 | 8.21 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.54 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 42 | 7.09 | |
| 3 | Luca Pellegrini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 28 | 5.79 | |
| 19 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 5 | 8.22 | |
| 15 | Nicolo Casale | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 52 | 6.25 | |
| 35 | Christos Mandas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

