FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Frosinone vs Salernitana, 01h45 ngày 27/04
Frosinone
-1.25 0.86
+1.25 1.07
3 0.80
u 1.00
1.38
5.70
4.75
-0.5 0.86
+0.5 0.90
1.25 0.97
u 0.83
Serie A » 1
KQBD Frosinone vs Salernitana hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Frosinone vs Salernitana, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Frosinone vs Salernitana, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Frosinone vs Salernitana hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Frosinone vs Salernitana
Junior Sambia
Kiến tạo: Emanuele Valeri
Niccolo Pierozzi
Ra sân: Stefano Turati
Triantafyllos PasalidisRa sân: Niccolo Pierozzi
Alessandro ZanoliRa sân: Junior Sambia
Ra sân: Pol Mikel Lirola Kosok
Iron GomisRa sân: Emanuel Vignato
Ra sân: Caleb Okoli
Ra sân: Walid Cheddira
Kiến tạo: Marco Brescianini
Ra sân: Luca Mazzitelli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Frosinone VS Salernitana
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Frosinone vs Salernitana
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Frosinone
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Simone Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 4 | 54 | 7.67 | |
| 36 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 47 | 35 | 74.47% | 4 | 2 | 62 | 7.38 | |
| 33 | Kevin Bonifazi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 20 | Pol Mikel Lirola Kosok | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 35 | 6.62 | |
| 31 | Michele Cerofolini | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 17 | 6.14 | |
| 4 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 4 | 0 | 35 | 7.73 | |
| 32 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 6 | 1 | 55 | 7.52 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 3 | 38 | 7.19 | |
| 19 | Nadir Zortea | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 7 | 1 | 32 | 8.06 | |
| 80 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 30 | Ilario Monterisi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 14 | Gelli Francesco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.35 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 2 | 0 | 50 | 7.27 | |
| 11 | Marvin Cuni | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 70 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 3 | 28 | 6.71 | |
| 45 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 1 | 2 | 73 | 7.15 |
Salernitana
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 56 | Benoit Costil | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 0 | 34 | 5.42 | |
| 17 | Federico Fazio | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 69 | 55 | 79.71% | 0 | 2 | 84 | 6.28 | |
| 6 | Junior Sambia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 2 | 39 | 5.73 | |
| 26 | Toma Basic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 69 | 61 | 88.41% | 3 | 1 | 89 | 6.68 | |
| 18 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 2 | 5 | 65 | 6.47 | |
| 55 | Emanuel Vignato | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 34 | 6.12 | |
| 4 | Triantafyllos Pasalidis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 3 | 39 | 6.52 | |
| 3 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 7 | 0 | 70 | 5.89 | |
| 11 | Iron Gomis | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 11 | 5.95 | |
| 98 | Lorenzo Pirola | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 1 | 2 | 64 | 6.16 | |
| 33 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 5 | 1 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 3 | 1 | 64 | 6.2 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 1 | 2 | 22 | 6.25 | |
| 22 | Chukwubuikem Ikwuemesi | Forward | 1 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 35 | 5.99 | |
| 27 | Niccolo Pierozzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 2 | 16 | 5.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

