FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Frosinone vs Sassuolo, 20h00 ngày 17/09
Frosinone
-0 1.16
+0 0.70
5.5 1.30
u 0.45
2.70
2.30
3.33
-0 1.16
+0 1.00
2.5 1.50
u 0.25
Serie A » 1
KQBD Frosinone vs Sassuolo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Frosinone vs Sassuolo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Frosinone vs Sassuolo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Frosinone vs Sassuolo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Frosinone vs Sassuolo
0 - 1 Andrea Pinamonti Kiến tạo: Matias Nicolas Vina
0 - 2 Andrea Pinamonti Kiến tạo: Jeremy Toljan
Ruan Tressoldi Netto
Ra sân: Ilario Monterisi
Ra sân: Jaime Baez Stabile
Kristian ThorstvedtRa sân: Nedim Bajrami
Emil Konradsen CeideRa sân: Armand Lauriente
Marcus Holmgren PedersenRa sân: Matias Nicolas Vina
Samuel CastillejoRa sân: Daniel Boloca
Ra sân: Enzo Barrenechea
Kiến tạo: Matìas Soulè Malvano
Martin Erlic
Samuele MulattieriRa sân: Andrea Pinamonti
Ra sân: Gelli Francesco
Ra sân: Luca Mazzitelli
Kiến tạo: Walid Cheddira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Frosinone VS Sassuolo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Frosinone vs Sassuolo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Frosinone
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Simone Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 5.87 | |
| 7 | Jaime Baez Stabile | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.86 | |
| 36 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.85 | |
| 3 | Riccardo Marchizza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.85 | |
| 80 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 30 | Ilario Monterisi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 5.9 | |
| 14 | Gelli Francesco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.26 | |
| 22 | Anthony Oyono Omva Torque | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 13 | 6.05 | |
| 70 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 45 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.89 |
Sassuolo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Domenico Berardi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.33 | |
| 28 | Alessio Cragno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 7 | 6.36 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 5 | Martin Erlic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 9 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.24 | |
| 17 | Matias Nicolas Vina | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 7.29 | |
| 11 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.42 | |
| 7 | Matheus Henrique | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 44 | Ruan Tressoldi Netto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.44 | |
| 24 | Daniel Boloca | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

