FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FSV Mainz 05 vs Bayern Munich, 23h30 ngày 21/10
FSV Mainz 05
+1.75 0.88
-1.75 0.98
3.5 0.90
u 0.90
7.60
1.23
6.10
+0.75 0.88
-0.75 0.88
1.25 0.60
u 1.20
Bundesliga » 1
KQBD FSV Mainz 05 vs Bayern Munich hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs Bayern Munich, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FSV Mainz 05 vs Bayern Munich, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FSV Mainz 05 vs Bayern Munich hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FSV Mainz 05 vs Bayern Munich
0 - 1 Kingsley Coman Kiến tạo: Leroy Sane
0 - 2 Harry Kane Kiến tạo: Leon Goretzka
Matthijs de Ligt
Kiến tạo: Brajan Gruda
1 - 3 Leon Goretzka Kiến tạo: Jamal Musiala
Ra sân: Anthony Caci
Ra sân: Lee Jae Sung
Bouna SarrRa sân: Leon Goretzka
Ra sân: Dominik Kohr
Ra sân: Edimilson Fernandes
Eric Maxim Choupo-MotingRa sân: Jamal Musiala
Mathys TelRa sân: Leroy Sane
Ra sân: Stefan Bell
Thomas MullerRa sân: Kingsley Coman
Konrad Laimer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FSV Mainz 05 VS Bayern Munich
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FSV Mainz 05 vs Bayern Munich
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FSV Mainz 05
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stefan Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 23 | 6.04 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 18 | 6.03 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 5.96 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 2 | 20 | 6.09 | |
| 17 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 5.81 | |
| 20 | Edimilson Fernandes | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 2 | 31 | 6.19 | |
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.13 | |
| 8 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 6.89 | |
| 3 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 24 | 6.05 | |
| 43 | Brajan Gruda | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 22 | 6.47 |
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Sven Ulreich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.73 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 16 | 7.28 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 33 | 6.84 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 17 | 7.56 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 1 | 33 | 7.11 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 34 | 7.39 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 33 | 6.56 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 49 | 6.83 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 49 | 100% | 0 | 2 | 54 | 6.98 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 25 | 7.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

