FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FSV Mainz 05 vs Bayern Munich, 21h30 ngày 14/12
FSV Mainz 05
+1.5 0.88
-1.5 1.00
2.5 0.60
u 1.25
6.00
1.40
4.40
-0 0.88
+0 0.30
0.5 0.29
u 2.50
Bundesliga » 1
KQBD FSV Mainz 05 vs Bayern Munich hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs Bayern Munich, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FSV Mainz 05 vs Bayern Munich, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FSV Mainz 05 vs Bayern Munich hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FSV Mainz 05 vs Bayern Munich
Ra sân: Jonathan Michael Burkardt
Leon GoretzkaRa sân: Raphael Guerreiro
Sacha BoeyRa sân: Aleksandar Pavlovic
Kiến tạo: Armindo Sieb
Mathys TelRa sân: Eric Dier
Ra sân: Armindo Sieb
Joshua Kimmich
Ra sân: Paul Nebel
2 - 1 Leroy Sane
Konrad Laimer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FSV Mainz 05 VS Bayern Munich
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FSV Mainz 05 vs Bayern Munich
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FSV Mainz 05
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stefan Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 38 | 6.85 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 2 | 60 | 7.21 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 25 | 6.01 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 53 | 8.38 | |
| 9 | Karim Onisiwo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.72 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 54 | 6.2 | |
| 18 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 37 | 24 | 64.86% | 5 | 1 | 62 | 6.8 | |
| 19 | Anthony Caci | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 1 | 51 | 6.97 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 42 | 7.24 | |
| 29 | Jonathan Michael Burkardt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 14 | Hong Hyun Seok | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.88 | |
| 3 | Moritz Jenz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 3 | 41 | 7.17 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 33 | 6.75 | |
| 11 | Armindo Sieb | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 28 | 7.27 |
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 4 | 0 | 29 | 6.21 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 39 | 6.26 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 47 | 6.15 | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 1 | 73 | 5.98 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 110 | 96 | 87.27% | 5 | 0 | 126 | 6.44 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 4 | 0 | 58 | 7.39 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 40 | 78.43% | 2 | 0 | 76 | 6.21 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 98 | 86 | 87.76% | 0 | 6 | 118 | 6.02 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 3 | 0 | 4 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 1 | 62 | 7.48 | |
| 23 | Sacha Boey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 27 | 6.28 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 0 | 50 | 5.88 | |
| 18 | Daniel Peretz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 34 | 70.83% | 0 | 0 | 56 | 5.97 | |
| 39 | Mathys Tel | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 19 | 6.26 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 1 | 1 | 67 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

