FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FSV Mainz 05 vs Augsburg, 21h30 ngày 17/02
FSV Mainz 05
-0.5 1.06
+0.5 0.82
2.5 0.90
u 0.90
1.96
3.40
3.30
-0.25 1.06
+0.25 0.71
1 0.88
u 0.92
Bundesliga » 1
KQBD FSV Mainz 05 vs Augsburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs Augsburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FSV Mainz 05 vs Augsburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FSV Mainz 05 vs Augsburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FSV Mainz 05 vs Augsburg
Kiến tạo: Nadiem Amiri
Finn Dahmen
Pep Biel Mas JaumeRa sân: Phillip Tietz
Mads PedersenRa sân: Elvis Rexhbecaj
Robert GumnyRa sân: Kevin Mbabu
Ra sân: Andreas Hanche-Olsen
Ra sân: Karim Onisiwo
Ra sân: Brajan Gruda
Arne MaierRa sân: Arne Engels
Mads Pedersen
Jeffrey Gouweleeuw
Ra sân: Lee Jae Sung
Sven MichelRa sân: Iago Amaral Borduchi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FSV Mainz 05 VS Augsburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FSV Mainz 05 vs Augsburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FSV Mainz 05
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Josua Guilavogui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 34 | 6.98 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 0 | 1 | 41 | 7.11 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 42 | 6.97 | |
| 9 | Karim Onisiwo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 4 | 31 | 6.58 | |
| 17 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 3 | 6 | 6.3 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 7 | 1 | 49 | 7.26 | |
| 18 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 6 | 47 | 34 | 72.34% | 9 | 1 | 73 | 8.52 | |
| 25 | Andreas Hanche-Olsen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 33 | 6.76 | |
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 3 | 1 | 69 | 7.18 | |
| 8 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 28 | 6.74 | |
| 3 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 5 | 30 | 7.76 | |
| 24 | Merveille Papela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 11 | Jessic Ngankam | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 43 | Brajan Gruda | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 2 | 0 | 55 | 7.17 |
Augsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 1 | 67 | 6.49 | |
| 20 | Sven Michel | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 43 | Kevin Mbabu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 8 | 38.1% | 1 | 1 | 43 | 6.43 | |
| 3 | Mads Pedersen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 22 | 6.32 | |
| 21 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 12 | 6.06 | |
| 19 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 5 | 67 | 7.26 | |
| 2 | Robert Gumny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 15 | 6.07 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 2 | 54 | 6.83 | |
| 10 | Arne Maier | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 4 | 0 | 9 | 6.05 | |
| 16 | Ruben Vargas | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 25 | 16 | 64% | 3 | 2 | 44 | 6.64 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 21 | 6.81 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 0 | 27 | 6.62 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 0 | 53 | 5.61 | |
| 22 | Iago Amaral Borduchi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 53 | 6.22 | |
| 11 | Pep Biel Mas Jaume | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 20 | 5.83 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 7 | 1 | 36 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

