FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FSV Mainz 05 vs Bayer Leverkusen, 20h30 ngày 30/09
FSV Mainz 05
+1 0.90
-1 0.96
3 0.86
u 0.94
5.40
1.42
4.50
+0.25 0.90
-0.25 0.66
1.25 0.90
u 0.90
Bundesliga » 1
KQBD FSV Mainz 05 vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs Bayer Leverkusen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FSV Mainz 05 vs Bayer Leverkusen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FSV Mainz 05 vs Bayer Leverkusen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FSV Mainz 05 vs Bayer Leverkusen
Granit Xhaka
0 - 1 Sepp Van Den Berg(OW)
0 - 2 Alex Grimaldo
Amine AdliRa sân: Florian Wirtz
0 - 3 Jonas Hofmann Kiến tạo: Amine Adli
Ra sân: Danny Vieira da Costa
Ra sân: Lee Jae Sung
Ra sân: Dominik Kohr
Ra sân: Brajan Gruda
Adam HlozekRa sân: Victor Boniface
Robert AndrichRa sân: Granit Xhaka
Ra sân: Karim Onisiwo
Nadiem AmiriRa sân: Jonas Hofmann
Josip StanisicRa sân: Jeremie Frimpong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FSV Mainz 05 VS Bayer Leverkusen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FSV Mainz 05 vs Bayer Leverkusen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FSV Mainz 05
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stefan Bell | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 33 | 6.16 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 19 | 5.95 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 28 | 6.35 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 5.87 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 24 | 6.49 | |
| 9 | Karim Onisiwo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 20 | 5.93 | |
| 20 | Edimilson Fernandes | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 36 | 6.54 | |
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.09 | |
| 8 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 27 | 6.03 | |
| 3 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 27 | 5.48 | |
| 43 | Brajan Gruda | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 24 | 6.66 |
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 7.04 | |
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 1 | 56 | 6.66 | |
| 7 | Jonas Hofmann | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 23 | 6.28 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 49 | 6.57 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 47 | 6.92 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 1 | 60 | 6.85 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 52 | 6.72 | |
| 6 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 2 | 49 | 6.65 | |
| 22 | Victor Boniface | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 16 | 6.31 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 16 | 6.42 | |
| 10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 30 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

