FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FSV Mainz 05 vs Bayer Leverkusen, 20h30 ngày 18/10
FSV Mainz 05
+0.25 0.81
-0.25 1.07
2.5 0.62
u 1.20
2.40
2.60
3.33
-0 0.81
+0 0.90
1.25 1.05
u 0.75
3.1
3.1
2.3
Bundesliga » 1
KQBD FSV Mainz 05 vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs Bayer Leverkusen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FSV Mainz 05 vs Bayer Leverkusen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FSV Mainz 05 vs Bayer Leverkusen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FSV Mainz 05 vs Bayer Leverkusen
0 - 1 Alex Grimaldo
0 - 2 Christian Michel Kofane Kiến tạo: Ernest Poku
1 - 3 Alex Grimaldo Kiến tạo: Jonas Hofmann
Ra sân: Stefan Bell
Ra sân: Nikolas Konrad Veratschnig
Ibrahim MazaRa sân: Jonas Hofmann
Edmond Tapsoba
Alex Grimaldo
Martin TerrierRa sân: Christian Michel Kofane
Eliesse Ben SeghirRa sân: Ernest Poku
Loic Bade
Ra sân: Lee Jae Sung
Eliesse Ben Seghir
Ra sân: Benedict Hollerbach
2 - 4 Martin Terrier
Kiến tạo: Nadiem Amiri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FSV Mainz 05 VS Bayer Leverkusen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FSV Mainz 05 vs Bayer Leverkusen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FSV Mainz 05
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stefan Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 2 | 48 | 6.32 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 0 | 2 | 70 | 6.66 | |
| 31 | Dominik Kohr | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 2 | 57 | 5.35 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 3 | 30 | 6.29 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 2 | 1 | 54 | 6.38 | |
| 10 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 6 | 2 | 3 | 49 | 42 | 85.71% | 2 | 1 | 68 | 6.86 | |
| 25 | Andreas Hanche-Olsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 19 | 6.36 | |
| 9 | Arnaud Nordin | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 20 | 6.68 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 5 | 49 | 7.11 | |
| 14 | William Boving Vick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 5.85 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 32 | 24 | 75% | 4 | 0 | 50 | 6.12 | |
| 11 | Armindo Sieb | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.75 | |
| 17 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 32 | 6.02 | |
| 1 | Lasse RieB | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 1 | 37 | 6.25 | |
| 22 | Nikolas Konrad Veratschnig | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 37 | 6.03 |
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jonas Hofmann | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 43 | 7.9 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 1 | 4 | 77 | 6.45 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 0 | 46 | 5.51 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 4 | 2 | 3 | 50 | 42 | 84% | 1 | 0 | 77 | 9.39 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 87 | 73 | 83.91% | 4 | 0 | 101 | 6.52 | |
| 11 | Martin Terrier | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 6.92 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 3 | 79 | 6.2 | |
| 5 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 2 | 84 | 6.87 | |
| 6 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 0 | 86 | 7.61 | |
| 19 | Ernest Poku | Cánh phải | 2 | 0 | 4 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 40 | 7.06 | |
| 13 | Arthur Augusto de Matos Soares | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 3 | 48 | 6.4 | |
| 17 | Eliesse Ben Seghir | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.36 | |
| 30 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.16 | |
| 35 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 25 | 7.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

