FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FSV Mainz 05 vs Hamburger SV, 02h40 ngày 21/02
FSV Mainz 05
-0.5 1.07
+0.5 0.81
2.75 0.90
u 0.90
2.04
3.22
3.21
-0.25 1.07
+0.25 0.74
1 0.74
u 1.04
2.5
4
2.1
Bundesliga » 1
KQBD FSV Mainz 05 vs Hamburger SV hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs Hamburger SV, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FSV Mainz 05 vs Hamburger SV, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FSV Mainz 05 vs Hamburger SV hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FSV Mainz 05 vs Hamburger SV
Miro Muheim
Kiến tạo: Danny Vieira da Costa
Ra sân: Silas Wamangituka Fundu
Nicolai Remberg
Ra sân: Dominik Kohr
1 - 1 Fabio Vieira
Yussuf Yurary PoulsenRa sân: Robert-Nesta Glatzel
William MikelbrencisRa sân: Bakery Jatta
Rayan PhilippeRa sân: Philip Otele
Ra sân: Lee Jae Sung
Daniel ElfadliRa sân: Ransford Yeboah Konigsdorffer
Giorgi GocholeishviliRa sân: Miro Muheim
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FSV Mainz 05 VS Hamburger SV
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FSV Mainz 05 vs Hamburger SV
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FSV Mainz 05
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Daniel Batz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 37 | 6.39 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 1 | 38 | 7.49 | |
| 31 | Dominik Kohr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 36 | 7.45 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 22 | 6.47 | |
| 23 | Sheraldo Becker | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 6 | 5.95 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 20 | 5.95 | |
| 10 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 7 | 0 | 34 | 7.15 | |
| 20 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 5 | 30 | 6.56 | |
| 4 | Stefan Posch | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 4 | 40 | 7.11 | |
| 26 | Silas Wamangituka Fundu | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 2 | 28 | 6.45 | |
| 22 | Nikolas Konrad Veratschnig | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.84 | |
| 48 | Kacper Potulski | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 2 | 39 | 6.1 |
Hamburger SV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 6 | 6.27 | |
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 37 | 6.02 | |
| 9 | Robert-Nesta Glatzel | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 19 | 6.33 | |
| 18 | Bakery Jatta | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 20 | 6.05 | |
| 25 | Jordan Torunarigha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 1 | 63 | 6.84 | |
| 28 | Miro Muheim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 4 | 2 | 69 | 6.51 | |
| 24 | Nicolas Capaldo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 3 | 50 | 6.71 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 30 | 6.65 | |
| 20 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 0 | 54 | 7.69 | |
| 17 | Warmed Omari | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 1 | 55 | 6.96 | |
| 27 | Philip Otele | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 2 | William Mikelbrencis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 21 | Nicolai Remberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 2 | 46 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

