FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FSV Mainz 05 vs Holstein Kiel, 20h30 ngày 05/04
FSV Mainz 05
-1 0.84
+1 1.04
3 0.80
u 1.00
1.38
6.50
4.35
-0.5 0.84
+0.5 0.81
1.5 1.24
u 0.56
Bundesliga » 1
KQBD FSV Mainz 05 vs Holstein Kiel hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs Holstein Kiel, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FSV Mainz 05 vs Holstein Kiel, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FSV Mainz 05 vs Holstein Kiel hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FSV Mainz 05 vs Holstein Kiel
0 - 1 Alexander Bernhardsson Kiến tạo: Lasse Rosenboom
David Zec
Nicolai Remberg
Ra sân: Lee Jae Sung
Ra sân: Phillipp Mwene
Magnus KnudsenRa sân: Alexander Bernhardsson
Kiến tạo: Paul Nebel
Finn Dominik PorathRa sân: John Tolkin
Phil HarresRa sân: Steven Skrzybski
Lewis HoltbyRa sân: Armin Gigovic
Ra sân: Jonathan Michael Burkardt
Timo Becker
Ra sân: Nadiem Amiri
Lasse Rosenboom
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FSV Mainz 05 VS Holstein Kiel
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FSV Mainz 05 vs Holstein Kiel
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FSV Mainz 05
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 32 | 71.11% | 1 | 3 | 55 | 6.59 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 31 | 6.84 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 4 | 2 | 51 | 6.3 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 4 | 3 | 55 | 6.29 | |
| 18 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 3 | 50 | 43 | 86% | 4 | 0 | 73 | 6.8 | |
| 25 | Andreas Hanche-Olsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 5 | 59 | 7.38 | |
| 19 | Anthony Caci | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 44 | 33 | 75% | 2 | 2 | 71 | 6.91 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 5 | 56 | 6.69 | |
| 29 | Jonathan Michael Burkardt | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 33 | 6.24 | |
| 14 | Hong Hyun Seok | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Moritz Jenz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 4 | 50 | 6.06 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 8 | 0 | 59 | 7.66 | |
| 11 | Armindo Sieb | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.89 | |
| 22 | Nikolas Konrad Veratschnig | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.33 | |
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 3 | 10 | 7.07 |
Holstein Kiel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lewis Holtby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 1 | 5 | 6.15 | |
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 35 | 6.82 | |
| 17 | Timo Becker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 46 | 6.84 | |
| 21 | Dahne Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 21 | 52.5% | 0 | 0 | 54 | 6.43 | |
| 3 | Marco Komenda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 1 | 0 | 46 | 6.31 | |
| 8 | Finn Dominik Porath | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 2 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 26 | David Zec | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 47 | 6.12 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 3 | 48 | 6.84 | |
| 24 | Magnus Knudsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 11 | Alexander Bernhardsson | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 30 | 7.43 | |
| 37 | Armin Gigovic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 39 | 6.38 | |
| 47 | John Tolkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 6 | 0 | 64 | 6.75 | |
| 19 | Phil Harres | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.32 | |
| 22 | Nicolai Remberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 4 | 45 | 6.66 | |
| 23 | Lasse Rosenboom | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 3 | 37 | 7.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

