FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FSV Mainz 05 vs Monchengladbach, 21h30 ngày 02/03
FSV Mainz 05 1
-0.5 0.98
+0.5 0.90
2.5 0.84
u 0.96
1.92
3.40
3.45
-0.25 0.98
+0.25 0.75
1 0.70
u 1.10
Bundesliga » 1
KQBD FSV Mainz 05 vs Monchengladbach hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs Monchengladbach, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FSV Mainz 05 vs Monchengladbach, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FSV Mainz 05 vs Monchengladbach hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FSV Mainz 05 vs Monchengladbach
Kiến tạo: Lee Jae Sung
Nathan NGoumou Minpole
Luca NetzRa sân: Stefan Lainer
1 - 1 Nathan NGoumou Minpole Kiến tạo: Florian Neuhaus
Ra sân: Lee Jae Sung
Ra sân: Brajan Gruda
Ra sân: Silvan Widmer
Robin HackRa sân: Nathan NGoumou Minpole
Rocco ReitzRa sân: Florian Neuhaus

Ra sân: Jonathan Michael Burkardt
Grant-Leon RanosRa sân: Kouadio Kone
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FSV Mainz 05 VS Monchengladbach
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FSV Mainz 05 vs Monchengladbach
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FSV Mainz 05
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Josua Guilavogui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 52 | 6.99 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 41 | 6.45 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 3 | 49 | 5.43 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 0 | 43 | 6.88 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 37 | 6.71 | |
| 9 | Karim Onisiwo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 12 | 6.37 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 3 | 1 | 47 | 5.87 | |
| 18 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 45 | 34 | 75.56% | 14 | 1 | 79 | 6.73 | |
| 10 | Marco Richter | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 8 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 3 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 5 | 48 | 6.83 | |
| 14 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.22 | |
| 29 | Jonathan Michael Burkardt | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 25 | 6.82 | |
| 43 | Brajan Gruda | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 3 | 1 | 40 | 6.03 |
Monchengladbach
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 33 | 6.45 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 1 | 0 | 6 | 27 | 21 | 77.78% | 11 | 1 | 58 | 7.51 | |
| 8 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 2 | 73 | 6.7 | |
| 13 | Theoson Jordan Siebatcheu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 27 | 6.54 | |
| 3 | Ko Itakura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 50 | 79.37% | 1 | 4 | 74 | 6.95 | |
| 39 | Maximilian Wober | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 44 | 77.19% | 1 | 3 | 95 | 7.49 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 53 | 6.93 | |
| 10 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 25 | 15 | 60% | 1 | 1 | 32 | 6.81 | |
| 25 | Robin Hack | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 17 | Kouadio Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 19 | Nathan NGoumou Minpole | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 1 | 39 | 7.26 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 38 | 6.26 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 12 | 6.21 | |
| 28 | Grant-Leon Ranos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

