FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FSV Mainz 05 vs SC Freiburg, 21h30 ngày 03/12
FSV Mainz 05
-0.25 0.88
+0.25 0.98
1.5 1.35
u 0.40
2.20
2.80
3.38
-0 0.88
+0 1.15
0.5 1.55
u 0.20
Bundesliga » 1
KQBD FSV Mainz 05 vs SC Freiburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs SC Freiburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FSV Mainz 05 vs SC Freiburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FSV Mainz 05 vs SC Freiburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FSV Mainz 05 vs SC Freiburg
Manuel GuldeRa sân: Matthias Ginter
Lucas HolerRa sân: Noah Weisshaupt
Ra sân: Marco Richter
0 - 1 Michael Gregoritsch Kiến tạo: Merlin Rohl
Ra sân: Brajan Gruda
Ra sân: Lee Jae Sung
Chukwubuike AdamuRa sân: Michael Gregoritsch
Roland SallaiRa sân: Ritsu Doan
Ra sân: Tom Krauss
Ra sân: Silvan Widmer
Roland Sallai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FSV Mainz 05 VS SC Freiburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FSV Mainz 05 vs SC Freiburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FSV Mainz 05
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Daniel Batz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.59 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 2 | 1 | 41 | 6.88 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.16 | |
| 17 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 6 | 1 | 36 | 6.36 | |
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 46 | 6.37 | |
| 10 | Marco Richter | Midfielder | 4 | 1 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 0 | 37 | 6.43 | |
| 8 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 34 | 6.56 | |
| 3 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 4 | 48 | 7.23 | |
| 14 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 2 | 40 | 7.2 | |
| 43 | Brajan Gruda | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 0 | 48 | 6.82 |
SC Freiburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Gulde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 18 | 6.12 | |
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 26 | 6.59 | |
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 14 | 6.87 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 19 | 6.55 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 6.42 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 1 | 19 | 7.19 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 34 | 6.96 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 29 | 6.67 | |
| 7 | Noah Weisshaupt | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 4 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.03 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 28 | 7.42 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

