FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FSV Mainz 05 vs Strasbourg, 02h00 ngày 10/04
FSV Mainz 05
-0.25 0.93
+0.25 0.95
2.5 0.90
u 1.00
2.08
3.45
3.55
-0.25 0.93
+0.25 0.71
1 0.79
u 0.91
2.79
3.9
2.06
Cúp C3 Châu Âu
KQBD FSV Mainz 05 vs Strasbourg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs Strasbourg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FSV Mainz 05 vs Strasbourg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C3 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FSV Mainz 05 vs Strasbourg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FSV Mainz 05 vs Strasbourg
Kiến tạo: Sota Kawasaki
Kiến tạo: Paul Nebel
Guela Doue
Emanuel EmeghaRa sân: Gessime Yassine
Diego MoreiraRa sân: Maximilano Oyedele
Ra sân: Nelson Weiper
Ra sân: Phillipp Mwene
Ra sân: Sota Kawasaki
Ra sân: Silvan Widmer
Sebastian NanasiRa sân: Martial Godo
Ra sân: Paul Nebel
Diego Moreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FSV Mainz 05 VS Strasbourg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FSV Mainz 05 vs Strasbourg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FSV Mainz 05
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Daniel Batz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 1 | 47 | 7.5 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 31 | Dominik Kohr | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 53 | 7.6 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 20 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 3 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 4 | Stefan Posch | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 55 | 7.8 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 44 | 8.7 | |
| 14 | William Boving Vick | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 4 | 0 | 12 | 7 | |
| 24 | Sota Kawasaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 35 | 28 | 80% | 15 | 1 | 61 | 7.2 | |
| 11 | Armindo Sieb | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 22 | Nikolas Konrad Veratschnig | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 16 | 7.6 | |
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 48 | Kacper Potulski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 11 | 6.9 |
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 1 | 0 | 80 | 6.4 | |
| 19 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 11 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 6 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 81 | 70 | 86.42% | 0 | 2 | 92 | 6.9 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 2 | Andrew Omobamidele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 75 | 98.68% | 0 | 4 | 87 | 7.2 | |
| 32 | Valentin Barco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 69 | 56 | 81.16% | 4 | 0 | 86 | 7.1 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 37 | 7.7 | |
| 7 | Diego Moreira | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 86 | 79 | 91.86% | 4 | 2 | 113 | 6.9 | |
| 20 | Martial Godo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 8 | Maximilano Oyedele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 0 | 60 | 6.5 | |
| 29 | Samir El Mourabet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 54 | 43 | 79.63% | 3 | 1 | 72 | 6.4 | |
| 80 | Gessime Yassine | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 0 | 51 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

