FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FSV Mainz 05 vs TSG Hoffenheim, 02h30 ngày 22/11
FSV Mainz 05 1
-0.25 1.05
+0.25 0.83
2.5 0.67
u 1.10
2.40
2.53
3.40
-0 1.05
+0 0.98
1.25 1.08
u 0.73
3
3.2
2.3
Bundesliga » 1
KQBD FSV Mainz 05 vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs TSG Hoffenheim, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FSV Mainz 05 vs TSG Hoffenheim, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FSV Mainz 05 vs TSG Hoffenheim hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FSV Mainz 05 vs TSG Hoffenheim
0 - 1 Andreas Hanche-Olsen(OW)
Bernardo Fernandes da Silva Junior
Ra sân: Silvan Widmer
Ra sân: Lennard Maloney
Tim LemperleRa sân: Andrej Kramaric
Ra sân: Lee Jae Sung
Robin Hranac
Max MoerstedtRa sân: Bazoumana Toure
Ra sân: Benedict Hollerbach
Ihlas BebouRa sân: Fisnik Asllani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FSV Mainz 05 VS TSG Hoffenheim
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FSV Mainz 05 vs TSG Hoffenheim
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FSV Mainz 05
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 24 | 8 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 32 | 5.95 | |
| 31 | Dominik Kohr | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 38 | 6.49 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 19 | 43.18% | 0 | 1 | 53 | 6.88 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 28 | 6.51 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 5 | 0 | 66 | 6.38 | |
| 10 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 31 | 22 | 70.97% | 9 | 0 | 51 | 6.79 | |
| 25 | Andreas Hanche-Olsen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 3 | 48 | 5.75 | |
| 15 | Lennard Maloney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 37 | 6.32 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 7 | 44 | 7.33 | |
| 24 | Sota Kawasaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 19 | 6.21 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 34 | 24 | 70.59% | 2 | 0 | 50 | 6.38 | |
| 17 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 8 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 2 | 44 | 6.75 | |
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.1 |
TSG Hoffenheim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 1 | 35 | 5.57 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 5 | 0 | 37 | 6.27 | |
| 34 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 4 | 2 | 68 | 7.02 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 48 | 34 | 70.83% | 0 | 3 | 64 | 7.2 | |
| 13 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 44 | 28 | 63.64% | 0 | 7 | 66 | 7.03 | |
| 18 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 2 | 2 | 47 | 6.51 | |
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 21 | Albian Hajdari | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 1 | 55 | 6.69 | |
| 2 | Robin Hranac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 45 | 6.43 | |
| 11 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 35 | 6.77 | |
| 33 | Max Moerstedt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 7 | Leon Avdullahu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 40 | 6.36 | |
| 29 | Bazoumana Toure | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 3 | 45 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

