FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FSV Mainz 05 vs Union Berlin, 20h30 ngày 24/08
FSV Mainz 05
-0.5 1.03
+0.5 0.85
2.5 1.10
u 0.67
2.02
3.55
3.03
-0.25 1.03
+0.25 0.71
0.5 0.44
u 1.63
Bundesliga » 1
KQBD FSV Mainz 05 vs Union Berlin hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs Union Berlin, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FSV Mainz 05 vs Union Berlin, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FSV Mainz 05 vs Union Berlin hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FSV Mainz 05 vs Union Berlin
Ra sân: Maxim Leitsch
Lucas Tousart
Danilho Doekhi
Yorbe VertessenRa sân: Lucas Tousart
Laszlo BenesRa sân: Andras Schafer
Janik HabererRa sân: Christopher Trimmel
Tim SkarkeRa sân: Benedict Hollerbach
1 - 1 Laszlo Benes Kiến tạo: Tim Skarke
Ra sân: Karim Onisiwo
Leopold QuerfeldRa sân: Kevin Vogt
Ra sân: Anthony Caci
Ra sân: Kaishu Sano
Robin Gosens
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FSV Mainz 05 VS Union Berlin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FSV Mainz 05 vs Union Berlin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FSV Mainz 05
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stefan Bell | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 4 | 51 | 6.96 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 40 | 71.43% | 0 | 1 | 77 | 7.11 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 47 | 7.48 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 4 | 40 | 6.56 | |
| 9 | Karim Onisiwo | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 2 | 27 | 6.21 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 6 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 18 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 51 | 44 | 86.27% | 5 | 0 | 67 | 8.03 | |
| 25 | Andreas Hanche-Olsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 5 | 56 | 7.16 | |
| 5 | Maxim Leitsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.39 | |
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 4 | 3 | 55 | 6.91 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 30 | 6.26 | |
| 29 | Jonathan Michael Burkardt | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 3 | 38 | 6.32 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 11 | Armindo Sieb | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.24 | |
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.17 |
Union Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kevin Vogt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 2 | 49 | 6.22 | |
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 10 | 0 | 42 | 6.16 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 2 | 42 | 6.87 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 1 | 2 | 31 | 6.64 | |
| 6 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 1 | 5 | 48 | 6.13 | |
| 17 | Theoson Jordan Siebatcheu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 4 | 26 | 6.64 | |
| 29 | Lucas Tousart | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 22 | 5.97 | |
| 21 | Tim Skarke | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.51 | |
| 20 | Laszlo Benes | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 6 | 0 | 19 | 7.65 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 41 | 6.26 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 30 | 65.22% | 0 | 1 | 60 | 6.49 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 44 | 6.05 | |
| 7 | Yorbe Vertessen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 14 | Leopold Querfeld | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.2 | |
| 16 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 27 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

