FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FSV Mainz 05 vs VfB Stuttgart, 20h30 ngày 21/05
FSV Mainz 05
-0 1.06
+0 0.80
4.5 1.35
u 0.40
2.64
2.30
3.45
-0 1.06
+0 0.70
1.5 1.55
u 0.20
Bundesliga » 1
KQBD FSV Mainz 05 vs VfB Stuttgart hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs VfB Stuttgart, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FSV Mainz 05 vs VfB Stuttgart, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FSV Mainz 05 vs VfB Stuttgart hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FSV Mainz 05 vs VfB Stuttgart
1 - 1 Wataru ENDO
Chris FuhrichRa sân: Tiago Barreiros de Melo Tomas
1 - 2 Sehrou Guirassy Kiến tạo: Chris Fuhrich
Ra sân: Aymen Barkok
Konstantinos MavropanosRa sân: Dan Axel Zagadou
Ra sân: Marcus Ingvartsen
Wataru ENDO
1 - 3 Chris Fuhrich Kiến tạo: Wataru ENDO
Tanguy CoulibalyRa sân: Silas Wamangituka Fundu
Pascal StenzelRa sân: Nikolas Nartey
Ra sân: Stefan Bell
Ra sân: Anthony Caci
Genki HaraguchiRa sân: Sehrou Guirassy
1 - 4 Tanguy Coulibaly Kiến tạo: Chris Fuhrich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FSV Mainz 05 VS VfB Stuttgart
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FSV Mainz 05 vs VfB Stuttgart
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FSV Mainz 05
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stefan Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 38 | 73.08% | 0 | 1 | 60 | 6.07 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 1 | 57 | 5.67 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 2 | 64 | 5.25 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 5.97 | |
| 9 | Karim Onisiwo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 2 | 45 | 6.63 | |
| 17 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 5.83 | |
| 20 | Edimilson Fernandes | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 53 | 45 | 84.91% | 5 | 0 | 70 | 6.09 | |
| 11 | Marcus Ingvartsen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 28 | 7 | |
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 2 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.95 | |
| 4 | Aymen Barkok | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 25 | 6.24 | |
| 8 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 31 | 5.86 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 45 | 5.56 | |
| 6 | Anton Stach | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 1 | 66 | 6.56 | |
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 5.87 |
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Genki Haraguchi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 80 | 69 | 86.25% | 3 | 2 | 91 | 6.57 | |
| 3 | Wataru ENDO | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 3 | 57 | 8.07 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 32 | 7.81 | |
| 33 | Fabian Bredlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 50 | 7.71 | |
| 15 | Pascal Stenzel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 2 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 47 | 75.81% | 1 | 2 | 74 | 6.56 | |
| 5 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 10 | 6.62 | |
| 23 | Dan Axel Zagadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 67 | 88.16% | 0 | 4 | 85 | 7.03 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 1 | 63 | 6.67 | |
| 28 | Nikolas Nartey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 3 | 1 | 64 | 6.77 | |
| 22 | Chris Fuhrich | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 13 | 8.65 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 2 | 0 | 40 | 6.64 | |
| 14 | Silas Wamangituka Fundu | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 25 | 6.71 | |
| 7 | Tanguy Coulibaly | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.85 | |
| 10 | Tiago Barreiros de Melo Tomas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 29 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

