FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FSV Mainz 05 vs VfL Wolfsburg, 20h30 ngày 19/04
FSV Mainz 05
-0.5 0.92
+0.5 0.96
2.75 0.90
u 0.90
2.04
3.00
3.50
-0.25 0.92
+0.25 0.70
1.25 1.08
u 0.72
2.45
3.65
2.25
Bundesliga » 1
KQBD FSV Mainz 05 vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs VfL Wolfsburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FSV Mainz 05 vs VfL Wolfsburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FSV Mainz 05 vs VfL Wolfsburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FSV Mainz 05 vs VfL Wolfsburg
0 - 1 Maximilian Arnold Kiến tạo: Kevin Paredes
Kiến tạo: Nelson Weiper
Lukas NmechaRa sân: Mohamed Amoura
Mattias SvanbergRa sân: Patrick Wimmer
Tiago TomasRa sân: Kevin Paredes
Tiago Tomas
Jakub KaminskiRa sân: Jonas Older Wind
Ra sân: Dominik Kohr
Ra sân: Nelson Weiper
Lovro MajerRa sân: Mattias Svanberg
2 - 2 Vavro Denis Kiến tạo: Maximilian Arnold
Ra sân: Nikolas Konrad Veratschnig
Ra sân: Lee Jae Sung
Vavro Denis
Joakim Maehle
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FSV Mainz 05 VS VfL Wolfsburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FSV Mainz 05 vs VfL Wolfsburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FSV Mainz 05
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 32 | 69.57% | 0 | 2 | 52 | 6.02 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 5.98 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 0 | 39 | 7.36 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 39 | 23 | 58.97% | 0 | 0 | 47 | 6.39 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 46 | 7.11 | |
| 18 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 47 | 41 | 87.23% | 10 | 0 | 79 | 7.43 | |
| 25 | Andreas Hanche-Olsen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.02 | |
| 19 | Anthony Caci | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 4 | 0 | 57 | 6.76 | |
| 9 | Arnaud Nordin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 3 | 60 | 6.53 | |
| 29 | Jonathan Michael Burkardt | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 4 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 1 | 34 | 6.89 | |
| 14 | Hong Hyun Seok | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.04 | |
| 3 | Moritz Jenz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 32 | 6.57 | |
| 22 | Nikolas Konrad Veratschnig | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 42 | 6.12 | |
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 4 | 42 | 7.54 |
VfL Wolfsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.91 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 8 | 0 | 50 | 8.24 | |
| 18 | Vavro Denis | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 3 | 55 | 8.1 | |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 45 | 6.31 | |
| 19 | Lovro Majer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 10 | Lukas Nmecha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 3 | 36 | 6.29 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 0 | 48 | 6.95 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 37 | 6.93 | |
| 40 | Kevin Paredes | Tiền vệ trái | 4 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 46 | 6.93 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.18 | |
| 11 | Tiago Tomas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.51 | |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 4 | 69 | 7.12 | |
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 32 | 6.36 | |
| 4 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 2 | 48 | 6.38 | |
| 24 | Bence Dardai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 48 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

