FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FSV Mainz 05 vs VfL Wolfsburg, 21h30 ngày 13/01
FSV Mainz 05
-0.25 0.92
+0.25 0.96
2.5 1.00
u 0.80
2.00
3.35
3.30
-0 0.92
+0 1.20
1 0.90
u 0.90
Bundesliga » 1
KQBD FSV Mainz 05 vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs VfL Wolfsburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FSV Mainz 05 vs VfL Wolfsburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FSV Mainz 05 vs VfL Wolfsburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FSV Mainz 05 vs VfL Wolfsburg
0 - 1 Vaclav Cerny Kiến tạo: Lovro Majer
Aster Vranckx
Moritz Jenz
Koen Casteels
Kiến tạo: Phillipp Mwene
Ra sân: Merveille Papela
RogerioRa sân: Nicolas Cozza
Tiago Barreiros de Melo TomasRa sân: Jakub Kaminski
Bote BakuRa sân: Vaclav Cerny
Mattias SvanbergRa sân: Aster Vranckx
Ra sân: Jonathan Michael Burkardt
Ra sân: Tom Krauss
Mattias Svanberg
Ra sân: Phillipp Mwene
Yannick GerhardtRa sân: Lovro Majer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FSV Mainz 05 VS VfL Wolfsburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FSV Mainz 05 vs VfL Wolfsburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FSV Mainz 05
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 42 | 30 | 71.43% | 8 | 1 | 73 | 7.35 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 39 | 6.43 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 41 | 6.97 | |
| 9 | Karim Onisiwo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 3 | 0 | 35 | 6.45 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 4 | 43 | 28 | 65.12% | 8 | 0 | 66 | 6.92 | |
| 20 | Edimilson Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 67 | 59 | 88.06% | 5 | 0 | 78 | 6.32 | |
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 85 | 74 | 87.06% | 0 | 0 | 89 | 6.2 | |
| 10 | Marco Richter | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.94 | |
| 8 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.97 | |
| 3 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 6 | 67 | 6.86 | |
| 14 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 1 | 38 | 6.32 | |
| 29 | Jonathan Michael Burkardt | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 29 | 6.55 | |
| 24 | Merveille Papela | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 26 | 5.96 | |
| 43 | Brajan Gruda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 5.82 |
VfL Wolfsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 18 | 6.43 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 1 | 42 | 6.25 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 1 | 61 | 6.92 | |
| 7 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 27 | 7.12 | |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 1 | 0 | 80 | 6.69 | |
| 19 | Lovro Majer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 38 | 26 | 68.42% | 6 | 0 | 64 | 7.09 | |
| 8 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 37 | 6.49 | |
| 20 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.42 | |
| 13 | Rogerio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.21 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 6 | 31 | 7.42 | |
| 3 | Sebastiaan Bornauw | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 3 | 67 | 7.37 | |
| 6 | Aster Vranckx | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 0 | 56 | 6.35 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 28 | 6.66 | |
| 25 | Moritz Jenz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 4 | 55 | 6.73 | |
| 11 | Tiago Barreiros de Melo Tomas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

