FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FSV Mainz 05 vs Werder Bremen, 21h30 ngày 03/02
FSV Mainz 05
-0.5 0.92
+0.5 0.96
2.5 0.92
u 0.88
2.06
2.95
3.50
-0.25 0.92
+0.25 0.68
1 0.90
u 0.90
Bundesliga » 1
KQBD FSV Mainz 05 vs Werder Bremen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs Werder Bremen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FSV Mainz 05 vs Werder Bremen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FSV Mainz 05 vs Werder Bremen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FSV Mainz 05 vs Werder Bremen
0 - 1 Marvin Ducksch
Niklas Stark
Marco Friedl
Ra sân: Jonathan Michael Burkardt
Leonardo BittencourtRa sân: Romano Schmid
Nick WoltemadeRa sân: Marvin Ducksch
Rafael Santos Borre MauryRa sân: Justin Njinmah
Ra sân: Tom Krauss
Ra sân: Phillipp Mwene
Ra sân: Nadiem Amiri
Ra sân: Jessic Ngankam
Christian GrossRa sân: Jens Stage
Leonardo Bittencourt
Julian MalatiniRa sân: Felix Agu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FSV Mainz 05 VS Werder Bremen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FSV Mainz 05 vs Werder Bremen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FSV Mainz 05
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 3 | 2 | 60 | 6.06 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 5.79 | |
| 9 | Karim Onisiwo | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 6 | 34 | 6.45 | |
| 17 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 4 | 16 | 6.28 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 4 | 0 | 72 | 6.37 | |
| 18 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 4 | 40 | 30 | 75% | 13 | 0 | 78 | 7.99 | |
| 20 | Edimilson Fernandes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 86 | 68 | 79.07% | 4 | 3 | 108 | 7 | |
| 10 | Marco Richter | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 5.88 | |
| 8 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 42 | 6.58 | |
| 3 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 57 | 44 | 77.19% | 0 | 6 | 64 | 6.51 | |
| 14 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 2 | 55 | 6.96 | |
| 29 | Jonathan Michael Burkardt | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 15 | 9 | 60% | 4 | 0 | 31 | 6.49 | |
| 11 | Jessic Ngankam | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 35 | 6.49 | |
| 45 | David Mamutovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 5.98 |
Werder Bremen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Christian Gross | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.11 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 2 | 1 | 33 | 7.13 | |
| 3 | Anthony Jung | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 53 | 7.18 | |
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 5 | 51 | 7.51 | |
| 30 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 40 | 7.87 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 14 | 6.06 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 4 | 43 | 7.51 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 0 | 48 | 6.81 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 3 | 37 | 7.31 | |
| 14 | Senne Lynen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 3 | 66 | 8.22 | |
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 21 | 61.76% | 2 | 2 | 62 | 6.83 | |
| 2 | Olivier Deman | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 2 | 3 | 45 | 6.54 | |
| 29 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 22 | Julian Malatini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 17 | Justin Njinmah | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 22 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

