Kết quả bóng đá trận Fujieda MYFC vs Cerezo Osaka, 17h00 ngày 29/09

Vòng Round 2
17:00 ngày 29/09/2026
Fujieda MYFC 1
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 1)
Cerezo Osaka
Địa điểm: Fujieda Sports Complex Park
Thời tiết: Mưa nhỏ, 20℃~21℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.943
-1.5
1.862
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.93
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
16 7.7
2-0
31 7.5
2-1
15.5 81
3-1
46 201
3-2
41 131
4-2
131 41
4-3
161 101
0-0
15.5
1-1
7.8
2-2
15.5
3-3
61
4-4
201
AOS
-

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

KQBD Fujieda MYFC vs Cerezo Osaka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fujieda MYFC vs Cerezo Osaka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Fujieda MYFC vs Cerezo Osaka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Liên Đoàn Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fujieda MYFC vs Cerezo Osaka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Fujieda MYFC vs Cerezo Osaka

Fujieda MYFC Fujieda MYFC
Phút
Cerezo Osaka Cerezo Osaka
34'
match goal 0 - 1 Pablo David Sabbag Daccarett(Assists:Lucas Fernandes)
Rei Shimano match yellow.png
42'
Yuri Mori
Ra sân: Takumi Kusumoto
match change
46'
Yuto Nagao
Ra sân: Uheiji Uehata
match change
46'
Taiga Kawamoto 1 - 1 match goal
51'
55'
match pen 1 - 2 Lucas Fernandes
56'
match yellow.png Kosei Okazawa
69'
match change Shunta Tanaka
Ra sân: Shinji Kagawa
69'
match change Yota Komi
Ra sân: Pablo David Sabbag Daccarett
Yusei Kondo
Ra sân: Shunnosuke Matsuki
match change
72'
Manabe Hayato
Ra sân: Taiga Kawamoto
match change
72'
Riyo Kawamoto
Ra sân: Yoshikaze Tsunoda
match change
79'
80'
match change Satoki Uejo
Ra sân: Thiago Andrade
80'
match change Ayumu Ohata
Ra sân: Reiya Sakata
86'
match change Hayato Okuda
Ra sân: Ayumu Ohata
Riyo Kawamoto match yellow.png
87'
Rei Shimano match yellow.pngmatch red
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Fujieda MYFC VS Cerezo Osaka

Fujieda MYFC Fujieda MYFC
Cerezo Osaka Cerezo Osaka
5
 
Phạt góc
 
7
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
3
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Thẻ đỏ
 
0
5
 
Tổng cú sút
 
14
2
 
Sút trúng cầu môn
 
7
3
 
Sút ra ngoài
 
7
7
 
Sút Phạt
 
16
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
13
 
Phạm lỗi
 
5
3
 
Việt vị
 
2
18
 
Ném biên
 
11
59
 
Pha tấn công
 
65
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Rei Jones
17
Riyo Kawamoto
10
Yusuke Kikui
19
Yusei Kondo
11
Manabe Hayato
16
Yuri Mori
66
Yuto Nagao
18
Takaya Numata
28
Keito Omori
Fujieda MYFC Fujieda MYFC 3-4-2-1
3-4-2-1 Cerezo Osaka Cerezo Osaka
24
Yoshida
38
Shimano
5
Kusumoto
4
Nakagawa
97
Aoki
23
Kajikawa
41
Uehata
7
Matsuki
77
Kitahara
8
Tsunoda
26
Kawamoto
23
Kosuke
97
Takahash...
4
Inoue
15
Cabrera
2
Nakamura
8
Kagawa
28
Okazawa
17
Sakata
77
Fernande...
11
Andrade
19
Daccaret...

Substitutes

31
Koto Abe
33
Seinosuke Kimura
41
Yota Komi
45
Koki Nagasoe
66
Ayumu Ohata
16
Hayato Okuda
42
Teppei Shiojiri
10
Shunta Tanaka
7
Satoki Uejo
Đội hình dự bị
Fujieda MYFC Fujieda MYFC
Rei Jones 21
Riyo Kawamoto 17
Yusuke Kikui 10
Yusei Kondo 19
Manabe Hayato 11
Yuri Mori 16
Yuto Nagao 66
Takaya Numata 18
Keito Omori 28
Fujieda MYFC Cerezo Osaka
31 Koto Abe
33 Seinosuke Kimura
41 Yota Komi
45 Koki Nagasoe
66 Ayumu Ohata
16 Hayato Okuda
42 Teppei Shiojiri
10 Shunta Tanaka
7 Satoki Uejo

Dữ liệu đội bóng:Fujieda MYFC vs Cerezo Osaka

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 2.67
4.33 Phạt góc 5
1.67 Thẻ vàng 1.67
3.67 Sút trúng cầu môn 5.33
46.33% Kiểm soát bóng 51.33%
12.33 Phạm lỗi 6.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.2
1.4 Bàn thua 1.4
5.2 Phạt góc 5.6
1.5 Thẻ vàng 1.2
4.4 Sút trúng cầu môn 3.9
51.4% Kiểm soát bóng 55.6%
10.8 Phạm lỗi 8.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Fujieda MYFC (26trận)
Chủ Khách
Cerezo Osaka (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
3
1
HT-H/FT-T
1
2
3
1
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
6
3
5
1
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
4
2
1
HT-B/FT-B
3
2
0
5