Kết quả bóng đá trận Fujieda MYFC vs Iwaki FC, 16h30 ngày 15/08

Vòng 2
16:30 ngày 15/08/2026
Fujieda MYFC
Đã kết thúc 3 - 1 (1 - 1)
Iwaki FC
Địa điểm: Fujieda Sports Complex Park
Thời tiết: Mưa nhỏ, 27℃~28℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.25
1.9
-0.25
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.86
Xỉu
1.94
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
8.4 5.9
2-0
18 9
2-1
12 56
3-1
36 151
3-2
41 111
4-2
121 71
4-3
151 141
0-0
7.6
1-1
6
2-2
16
3-3
71
4-4
151
AOS
-

Hạng 2 Nhật Bản » 3

KQBD Fujieda MYFC vs Iwaki FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fujieda MYFC vs Iwaki FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Fujieda MYFC vs Iwaki FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fujieda MYFC vs Iwaki FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Fujieda MYFC vs Iwaki FC

Fujieda MYFC Fujieda MYFC
Phút
Iwaki FC Iwaki FC
Yuri Mori 1 - 0 match goal
12'
45'
match goal 1 - 1 Shota Kofie
Yoshikaze Tsunoda
Ra sân: Maki Kitahara
match change
46'
46'
match change Soichiro Fukaminato
Ra sân: Yuriya Takahashi
Shota Kofie(OW) 2 - 1 match phan luoi
59'
61'
match change Shuto Okaniwa
Ra sân: Shota Kofie
61'
match change Ryota Nagaki
Ra sân: Ryo Endo
70'
match change Taisei Kato
Ra sân: Yutaka Michiwaki
Kota Watanabe
Ra sân: Manabe Hayato
match change
71'
Uiki Kanemoto
Ra sân: Yusuke Kikui
match change
71'
Uiki Kanemoto 3 - 1 match goal
82'
85'
match change Atsuki Yamanaka
Ra sân: Shun Nakajima
89'
match yellow.png Soichiro Fukaminato
Takumi Kusumoto
Ra sân: Yuto Nagao
match change
90'
Takaya Numata
Ra sân: Yuto Nakamura
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Fujieda MYFC VS Iwaki FC

Fujieda MYFC Fujieda MYFC
Iwaki FC Iwaki FC
8
 
Phạt góc
 
8
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
1
13
 
Tổng cú sút
 
14
5
 
Sút trúng cầu môn
 
5
8
 
Sút ra ngoài
 
9
15
 
Sút Phạt
 
15
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
304
 
Số đường chuyền
 
464
65%
 
Chuyền chính xác
 
72%
14
 
Phạm lỗi
 
14
1
 
Việt vị
 
2
59
 
Pha tấn công
 
70
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
39

Đội hình xuất phát

Substitutes

8
Yoshikaze Tsunoda
20
Uiki Kanemoto
37
Kota Watanabe
5
Takumi Kusumoto
18
Takaya Numata
21
Rei Jones
4
So Nakagawa
23
Ryota Kajikawa
97
Shunsuke Aoki
Fujieda MYFC Fujieda MYFC 3-4-2-1
3-1-4-2 Iwaki FC Iwaki FC
24
Yoshida
3
Suzuki
2
Matsuda
16
Mori
13
Nakamura
41
Uehata
66
Nagao
6
Okamoto
77
Kitahara
10
Kikui
11
Hayato
23
Sasaki
15
Nakano
6
Iwashita
22
Takahash...
30
Kofie
3
Endo
7
Nakajima
10
Nishitan...
14
Yamaguch...
38
Naoki
9
Michiwak...

Substitutes

35
Soichiro Fukaminato
37
Shuto Okaniwa
40
Ryota Nagaki
11
Taisei Kato
27
Atsuki Yamanaka
1
Yuki Kato
28
Ruon Hisanaga
42
Ryunosuke Nakayama
Đội hình dự bị
Fujieda MYFC Fujieda MYFC
Yoshikaze Tsunoda 8
Uiki Kanemoto 20
Kota Watanabe 37
Takumi Kusumoto 5
Takaya Numata 18
Rei Jones 21
So Nakagawa 4
Ryota Kajikawa 23
Shunsuke Aoki 97
Fujieda MYFC Iwaki FC
35 Soichiro Fukaminato
37 Shuto Okaniwa
40 Ryota Nagaki
11 Taisei Kato
27 Atsuki Yamanaka
1 Yuki Kato
28 Ruon Hisanaga
42 Ryunosuke Nakayama

Dữ liệu đội bóng:Fujieda MYFC vs Iwaki FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2
0.33 Bàn thua 1.67
5.67 Phạt góc 5.67
0.67 Thẻ vàng 0.67
4.67 Sút trúng cầu môn 5.33
44.33% Kiểm soát bóng 47.67%
10.67 Phạm lỗi 9.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.1
0.6 Bàn thua 1.4
6 Phạt góc 6.4
1.6 Thẻ vàng 0.9
3.9 Sút trúng cầu môn 4.1
50.1% Kiểm soát bóng 52.3%
3.2 Phạm lỗi 3.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Fujieda MYFC (2trận)
Chủ Khách
Iwaki FC (2trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
0
0
HT-H/FT-T
1
0
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0