FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
11/7 02:00
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
94 WIN 94 WIN
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Fujieda MYFC vs Roasso Kumamoto, 12h00 ngày 24/03

Vòng 6
12:00 ngày 24/03/2024
Fujieda MYFC
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
Roasso Kumamoto
Địa điểm: Fujieda Sports Complex Park
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.925
0
1.875
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.825
Xỉu
1.975
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.6 8
2-0
14 12
2-1
10 33
3-1
23 104
3-2
31 73
4-2
99 78
4-3
206 183
0-0
12
1-1
6.2
2-2
14
3-3
64
4-4
288
AOS
32

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD Fujieda MYFC vs Roasso Kumamoto hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fujieda MYFC vs Roasso Kumamoto, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Fujieda MYFC vs Roasso Kumamoto, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fujieda MYFC vs Roasso Kumamoto hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Fujieda MYFC vs Roasso Kumamoto

Fujieda MYFC Fujieda MYFC
Phút
Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
Kazaki Nakagawa 1 - 0
Kiến tạo: Keisuke Ogasawara
match goal
10'
Shohei Kawakami
Ra sân: Masahiko Sugita
match change
46'
Ken Yamura
Ra sân: Kazaki Nakagawa
match change
56'
Kota Osone
Ra sân: Ren Asakura
match change
56'
63'
match goal 1 - 1 Ryotaro Onishi
Kiến tạo: Shun Ito
65'
match change Keito Kumashiro
Ra sân: Shun Ito
65'
match change Yutaka Michiwaki
Ra sân: Jeong-min Bae
Kanta Nagata
Ra sân: Kazuyoshi Shimabuku
match change
67'
Kota Osone 2 - 1
Kiến tạo: Keisuke Ogasawara
match goal
74'
Kei Uchiyama match yellow.png
82'
82'
match yellow.png Rimu Matsuoka
84'
match change Wataru Iwashita
Ra sân: Yuki Omoto
Nobuyuki Kawashima match yellow.png
85'
Kotaro Yamahara
Ra sân: Ryota Kajikawa
match change
87'
90'
match change Shun Osaki
Ra sân: Rimu Matsuoka

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Fujieda MYFC VS Roasso Kumamoto

Fujieda MYFC Fujieda MYFC
Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
2
 
Phạt góc
 
6
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
1
7
 
Tổng cú sút
 
19
2
 
Sút trúng cầu môn
 
7
5
 
Sút ra ngoài
 
12
11
 
Sút Phạt
 
16
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
13
 
Phạm lỗi
 
9
3
 
Việt vị
 
2
4
 
Cứu thua
 
2
77
 
Pha tấn công
 
111
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
84

Đội hình xuất phát

Substitutes

33
Shohei Kawakami
41
Kai Chide Kitamura
24
Kanta Nagata
13
Kota Osone
18
Yosei Ozeki
16
Kotaro Yamahara
9
Ken Yamura
Fujieda MYFC Fujieda MYFC 3-4-2-1
3-4-1-2 Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
35
Uchiyama
5
Ogasawar...
2
Kawashim...
22
Hisadomi
10
Enomoto
26
Nishiya
15
Sugita
19
Shimabuk...
23
Kajikawa
8
Asakura
14
Nakagawa
1
Tashiro
6
Okazaki
24
Ezaki
3
Onishi
9
Omoto
8
Kamimura
21
Toyoda
30
Higashiy...
10
Ito
11
Bae
16
Matsuoka

Substitutes

4
Itto Fujita
13
Wataru Iwashita
28
Keito Kumashiro
29
Yutaka Michiwaki
15
Shohei Mishima
20
Shun Osaki
23
Yuya Sato
Đội hình dự bị
Fujieda MYFC Fujieda MYFC
Shohei Kawakami 33
Kai Chide Kitamura 41
Kanta Nagata 24
Kota Osone 13
Yosei Ozeki 18
Kotaro Yamahara 16
Ken Yamura 9
Fujieda MYFC Roasso Kumamoto
4 Itto Fujita
13 Wataru Iwashita
28 Keito Kumashiro
29 Yutaka Michiwaki
15 Shohei Mishima
20 Shun Osaki
23 Yuya Sato

Dữ liệu đội bóng:Fujieda MYFC vs Roasso Kumamoto

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
0.33 Bàn thua 1.33
4.67 Sút trúng cầu môn 2.33
2.33 Phạm lỗi 3.33
6.67 Phạt góc 4.33
0.67 Thẻ vàng 0.67
48% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1
0.6 Bàn thua 1
4.1 Sút trúng cầu môn 2.4
0.7 Phạm lỗi 2.2
5.5 Phạt góc 4.3
1.9 Thẻ vàng 0.8
50.7% Kiểm soát bóng 48.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Fujieda MYFC (0trận)
Chủ Khách
Roasso Kumamoto (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0