FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Fujieda MYFC vs Roasso Kumamoto, 17h00 ngày 25/04

Vòng 11
17:00 ngày 25/04/2025
Fujieda MYFC
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 1)
Roasso Kumamoto
Địa điểm: Fujieda Sports Complex Park
Thời tiết: Trong lành, 17℃~18℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.8
-0.5
2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.975
Xỉu
1.825
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.5 7.8
2-0
12.5 13.5
2-1
9.6 32
3-1
24 105
3-2
38 80
4-2
125 140
4-3
225 225
0-0
9
1-1
5.8
2-2
15
3-3
80
4-4
225
AOS
50

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD Fujieda MYFC vs Roasso Kumamoto hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fujieda MYFC vs Roasso Kumamoto, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Fujieda MYFC vs Roasso Kumamoto, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fujieda MYFC vs Roasso Kumamoto hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Fujieda MYFC vs Roasso Kumamoto

Fujieda MYFC Fujieda MYFC
Phút
Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
45'
match goal 0 - 1 Wataru Iwashita
Kiến tạo: Yutaro Hakamata
Ryota Kajikawa
Ra sân: Masahiko Sugita
match change
59'
Hiroto Sese
Ra sân: Anderson Leonardo da Silva Chaves
match change
59'
63'
match goal 0 - 2 Ryo Shiohama
Shoma Maeda
Ra sân: Chie Kawakami
match change
69'
69'
match change Jeong-min Bae
Ra sân: Rimu Matsuoka
Shunnosuke Matsuki
Ra sân: Cheikh Diamanka
match change
69'
Ryo Nakamura
Ra sân: Ryosuke Hisadomi
match change
79'
88'
match change Ayumu Toyoda
Ra sân: Koya Fujii
88'
match change Yuhi Takemoto
Ra sân: Masato Handai
90'
match change Kohei Kuroki
Ra sân: Shohei Mishima
90'
match yellow.png Yuhi Takemoto

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Fujieda MYFC VS Roasso Kumamoto

Fujieda MYFC Fujieda MYFC
Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
8
 
Phạt góc
 
5
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
1
13
 
Tổng cú sút
 
11
2
 
Sút trúng cầu môn
 
7
11
 
Sút ra ngoài
 
4
10
 
Sút Phạt
 
10
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
9
 
Phạm lỗi
 
5
2
 
Việt vị
 
2
4
 
Cứu thua
 
2
89
 
Pha tấn công
 
96
72
 
Tấn công nguy hiểm
 
70

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Keigo Enomoto
23
Ryota Kajikawa
50
Shota Kaneko
5
Takumi Kusumoto
27
Shoma Maeda
7
Shunnosuke Matsuki
25
Ryo Nakamura
1
Yuji Rokutan
6
Hiroto Sese
Fujieda MYFC Fujieda MYFC 3-4-2-1
3-3-1-3 Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
41
Kitamura
4
Nakagawa
16
Mori
22
Hisadomi
19
Shimabuk...
15
Sugita
8
Asakura
33
Kawakami
11
Chaves
9
Chiba
29
Diamanka
23
Sato
3
Onishi
24
Ri
4
Hakamata
15
Mishima
8
Kamimura
6
Iwashita
17
Fujii
14
Shiohama
18
Handai
16
Matsuoka

Substitutes

11
Jeong-min Bae
25
Keita Kobayashi
10
Chihiro Konagaya
2
Kohei Kuroki
1
Shibuki Sato
7
Yuhi Takemoto
21
Ayumu Toyoda
Đội hình dự bị
Fujieda MYFC Fujieda MYFC
Keigo Enomoto 10
Ryota Kajikawa 23
Shota Kaneko 50
Takumi Kusumoto 5
Shoma Maeda 27
Shunnosuke Matsuki 7
Ryo Nakamura 25
Yuji Rokutan 1
Hiroto Sese 6
Fujieda MYFC Roasso Kumamoto
11 Jeong-min Bae
25 Keita Kobayashi
10 Chihiro Konagaya
2 Kohei Kuroki
1 Shibuki Sato
7 Yuhi Takemoto
21 Ayumu Toyoda

Dữ liệu đội bóng:Fujieda MYFC vs Roasso Kumamoto

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
0.33 Bàn thua 1.33
4.67 Sút trúng cầu môn 2.33
2.33 Phạm lỗi 3.33
6.67 Phạt góc 4.33
0.67 Thẻ vàng 0.67
48% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1
0.6 Bàn thua 1
4.1 Sút trúng cầu môn 2.4
0.7 Phạm lỗi 2.2
5.5 Phạt góc 4.3
1.9 Thẻ vàng 0.8
50.7% Kiểm soát bóng 48.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Fujieda MYFC (0trận)
Chủ Khách
Roasso Kumamoto (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0