FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Fujieda MYFC vs Tochigi SC, 17h00 ngày 07/09

Vòng 30
17:00 ngày 07/09/2024
Fujieda MYFC
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Tochigi SC
Địa điểm: Fujieda Sports Complex Park
Thời tiết: Trong lành, 26℃~27℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.97
+0.5
1.85
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.96
Xỉu
1.84
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8 7.2
2-0
13 11
2-1
10 32
3-1
25 107
3-2
38 85
4-2
126 110
4-3
230 230
0-0
9.2
1-1
6.2
2-2
15
3-3
86
4-4
300
AOS
46

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD Fujieda MYFC vs Tochigi SC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fujieda MYFC vs Tochigi SC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Fujieda MYFC vs Tochigi SC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fujieda MYFC vs Tochigi SC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Fujieda MYFC vs Tochigi SC

Fujieda MYFC Fujieda MYFC
Phút
Tochigi SC Tochigi SC
55'
match change Ota Yamamoto
Ra sân: Koki Oshima
Kazuyoshi Shimabuku
Ra sân: Kota Osone
match change
62'
73'
match change Sho Omori
Ra sân: Toshiki Mori
Ren Asakura
Ra sân: Kanta Chiba
match change
74'
Ken Yamura 1 - 0 match goal
77'
81'
match change Origbaajo Ismaila
Ra sân: Ko Miyazaki
81'
match change Naoki Otani
Ra sân: Wataru Hiramatsu
81'
match change Kosuke Kanbe
Ra sân: Taichi Aoshima
Shohei Kawakami
Ra sân: Hiroto Sese
match change
82'
Anderson Leonardo da Silva Chaves
Ra sân: Ryota Kajikawa
match change
82'
Shota Suzuki
Ra sân: Ryosuke Hisadomi
match change
82'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Fujieda MYFC VS Tochigi SC

Fujieda MYFC Fujieda MYFC
Tochigi SC Tochigi SC
7
 
Phạt góc
 
2
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
13
 
Tổng cú sút
 
14
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
7
 
Sút ra ngoài
 
10
15
 
Sút Phạt
 
5
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
72%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
28%
5
 
Phạm lỗi
 
12
0
 
Việt vị
 
3
3
 
Cứu thua
 
5
85
 
Pha tấn công
 
70
66
 
Tấn công nguy hiểm
 
40

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Anderson Leonardo da Silva Chaves
8
Ren Asakura
33
Shohei Kawakami
19
Kazuyoshi Shimabuku
3
Shota Suzuki
35
Kei Uchiyama
99
Wendel
Fujieda MYFC Fujieda MYFC 3-4-2-1
3-4-2-1 Tochigi SC Tochigi SC
41
Kitamura
4
Nakagawa
16
Yamahara
22
Hisadomi
13
Osone
6
Arai
36
Sese
97
Moyo
23
Kajikawa
70
Chiba
9
Yamura
27
Tanno
13
Saka
2
Hiramats...
33
Costa
23
Fukushim...
16
Hyeon
22
Aoshima
10
Mori
42
Minamino
19
Oshima
32
Miyazaki

Substitutes

9
Origbaajo Ismaila
24
Kosuke Kanbe
1
Shuhei Kawata
15
Koya Okuda
6
Sho Omori
5
Naoki Otani
45
Ota Yamamoto
Đội hình dự bị
Fujieda MYFC Fujieda MYFC
Anderson Leonardo da Silva Chaves 11
Ren Asakura 8
Shohei Kawakami 33
Kazuyoshi Shimabuku 19
Shota Suzuki 3
Kei Uchiyama 35
Wendel 99
Fujieda MYFC Tochigi SC
9 Origbaajo Ismaila
24 Kosuke Kanbe
1 Shuhei Kawata
15 Koya Okuda
6 Sho Omori
5 Naoki Otani
45 Ota Yamamoto

Dữ liệu đội bóng:Fujieda MYFC vs Tochigi SC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.33
0.33 Bàn thua 0.33
4.67 Sút trúng cầu môn 3.67
2.33 Phạm lỗi 3.67
6.67 Phạt góc 4
0.67 Thẻ vàng 2.67
48% Kiểm soát bóng 52.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.6
0.6 Bàn thua 1.1
4.1 Sút trúng cầu môn 4.8
0.7 Phạm lỗi 4.2
5.5 Phạt góc 5.8
1.9 Thẻ vàng 2
50.7% Kiểm soát bóng 52.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Fujieda MYFC (0trận)
Chủ Khách
Tochigi SC (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0