Kết quả bóng đá trận Fujieda MYFC vs Vegalta Sendai, 16h30 ngày 08/08

Vòng 1
16:30 ngày 08/08/2026
Fujieda MYFC
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Vegalta Sendai
Địa điểm: Fujieda Sports Complex Park
Thời tiết: Nhiều mây, 24℃~25℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.793
-0.5
2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.84
Xỉu
1.97
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.6 5.6
2-0
18.5 7.8
2-1
13 56
3-1
41 151
3-2
51 131
4-2
151 86
4-3
151 151
0-0
7.9
1-1
6.1
2-2
18
3-3
96
4-4
151
AOS
-

Hạng 2 Nhật Bản » 3

KQBD Fujieda MYFC vs Vegalta Sendai hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fujieda MYFC vs Vegalta Sendai, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Fujieda MYFC vs Vegalta Sendai, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fujieda MYFC vs Vegalta Sendai hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Fujieda MYFC vs Vegalta Sendai

Fujieda MYFC Fujieda MYFC
Phút
Vegalta Sendai Vegalta Sendai
Keita Matsuda match yellow.png
9'
Shota Suzuki 1 - 0 match goal
12'
46'
match change Ren Asakura
Ra sân: Tsubasa Umeki
52'
match hong pen Motohiko Nakajima
Yusuke Kikui
Ra sân: Yoshikaze Tsunoda
match change
57'
Uiki Kanemoto
Ra sân: Maki Kitahara
match change
61'
Kota Watanabe
Ra sân: Manabe Hayato
match change
61'
67'
match change Kokoro Kobayashi
Ra sân: Hiroto Iwabuchi
67'
match change Ryota Takada
Ra sân: Masayuki Okuyama
Uiki Kanemoto 2 - 0 match goal
73'
76'
match change Sota Minami
Ra sân: Hayata Ishii
76'
match change Yu Nakada
Ra sân: Hidetoshi Takeda
Takumi Kusumoto
Ra sân: Yuto Nagao
match change
90'
Yuri Mori match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Fujieda MYFC VS Vegalta Sendai

Fujieda MYFC Fujieda MYFC
Vegalta Sendai Vegalta Sendai
5
 
Phạt góc
 
5
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
0
9
 
Tổng cú sút
 
8
3
 
Sút trúng cầu môn
 
1
6
 
Sút ra ngoài
 
7
11
 
Sút Phạt
 
11
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
39%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
61%
275
 
Số đường chuyền
 
583
59%
 
Chuyền chính xác
 
77%
11
 
Phạm lỗi
 
10
0
 
Việt vị
 
1
91
 
Pha tấn công
 
112
58
 
Tấn công nguy hiểm
 
75

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Yusuke Kikui
20
Uiki Kanemoto
37
Kota Watanabe
5
Takumi Kusumoto
31
Daishi Kurisu
4
So Nakagawa
23
Ryota Kajikawa
97
Shunsuke Aoki
18
Takaya Numata
Fujieda MYFC Fujieda MYFC 3-4-2-1
3-1-4-2 Vegalta Sendai Vegalta Sendai
24
Yoshida
3
Suzuki
2
Matsuda
16
Mori
13
Nakamura
66
Nagao
41
Uehata
6
Okamoto
77
Kitahara
8
Tsunoda
11
Hayato
33
Hayashi
3
Okuyama
44
Inoue
19
Moraes
2
Igarashi
10
Kamada
42
Ishii
8
Takeda
7
Nakajima
18
Umeki
27
Iwabuchi

Substitutes

80
Ren Asakura
22
Ryota Takada
11
Kokoro Kobayashi
15
Sota Minami
20
Yu Nakada
1
Daiki Hotta
55
Hogang Han
6
Renji Matsui
47
Shunta Araki
Đội hình dự bị
Fujieda MYFC Fujieda MYFC
Yusuke Kikui 10
Uiki Kanemoto 20
Kota Watanabe 37
Takumi Kusumoto 5
Daishi Kurisu 31
So Nakagawa 4
Ryota Kajikawa 23
Shunsuke Aoki 97
Takaya Numata 18
Fujieda MYFC Vegalta Sendai
80 Ren Asakura
22 Ryota Takada
11 Kokoro Kobayashi
15 Sota Minami
20 Yu Nakada
1 Daiki Hotta
55 Hogang Han
6 Renji Matsui
47 Shunta Araki

Dữ liệu đội bóng:Fujieda MYFC vs Vegalta Sendai

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.33
0.33 Bàn thua 1
5.67 Phạt góc 4.67
0.67 Thẻ vàng 0.67
4.67 Sút trúng cầu môn 3.33
44.33% Kiểm soát bóng 51.33%
10.67 Phạm lỗi 9
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
0.6 Bàn thua 1.2
6 Phạt góc 5.3
1.6 Thẻ vàng 1.4
3.9 Sút trúng cầu môn 3.8
50.1% Kiểm soát bóng 51.8%
3.2 Phạm lỗi 3.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Fujieda MYFC (2trận)
Chủ Khách
Vegalta Sendai (2trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
0
1
HT-H/FT-T
1
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0